exagerado

[Mỹ]/[e.ɣa.ɣeˈɾa.ðu]/
[Anh]/[e.ɣa.ɣeˈɾa.ðo]/

Dịch

adj. phóng đại; quá mức; nói quá; quá đáng
adv. phóng đại; quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

muy exagerado

Vietnamese_translation

no exagerado

Vietnamese_translation

exagerado hombre

Vietnamese_translation

exagerados todos

Vietnamese_translation

estar exagerado

Vietnamese_translation

exagerados

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay