exalts the spirit
nâng cao tinh thần
exalts the heart
nâng cao trái tim
exalts human dignity
nâng cao phẩm giá con người
exalts the mind
nâng cao tâm trí
exalts the soul
nâng cao linh hồn
exalts the cause
nâng cao nguyên nhân
exalts virtue
nâng cao đức hạnh
exalts the truth
nâng cao sự thật
exalts the hero
nâng cao người anh hùng
exalts the nation
nâng cao quốc gia
the artist exalts the beauty of nature in her paintings.
nghệ sĩ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
his achievements exalts him among his peers.
thành tựu của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa những người đồng nghiệp của mình.
the poem exalts the virtues of love and friendship.
đoạn thơ ca ngợi những phẩm chất của tình yêu và tình bạn.
the ceremony exalts the contributions of the volunteers.
buổi lễ ca ngợi những đóng góp của các tình nguyện viên.
the film exalts the spirit of adventure and exploration.
phim ca ngợi tinh thần phiêu lưu và khám phá.
the speech exalts the importance of education in society.
bài phát biểu ca ngợi tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.
the novel exalts the struggle for justice and equality.
tiểu thuyết ca ngợi cuộc đấu tranh cho công lý và bình đẳng.
the anthem exalts the nation's history and culture.
quốc ca ca ngợi lịch sử và văn hóa của đất nước.
the sculpture exalts the human form in its elegance.
tác phẩm điêu khắc ca ngợi hình dáng con người trong sự duyên dáng của nó.
the festival exalts the traditions of the local community.
liên hoan ca ngợi những truyền thống của cộng đồng địa phương.
exalts the spirit
nâng cao tinh thần
exalts the heart
nâng cao trái tim
exalts human dignity
nâng cao phẩm giá con người
exalts the mind
nâng cao tâm trí
exalts the soul
nâng cao linh hồn
exalts the cause
nâng cao nguyên nhân
exalts virtue
nâng cao đức hạnh
exalts the truth
nâng cao sự thật
exalts the hero
nâng cao người anh hùng
exalts the nation
nâng cao quốc gia
the artist exalts the beauty of nature in her paintings.
nghệ sĩ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
his achievements exalts him among his peers.
thành tựu của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa những người đồng nghiệp của mình.
the poem exalts the virtues of love and friendship.
đoạn thơ ca ngợi những phẩm chất của tình yêu và tình bạn.
the ceremony exalts the contributions of the volunteers.
buổi lễ ca ngợi những đóng góp của các tình nguyện viên.
the film exalts the spirit of adventure and exploration.
phim ca ngợi tinh thần phiêu lưu và khám phá.
the speech exalts the importance of education in society.
bài phát biểu ca ngợi tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.
the novel exalts the struggle for justice and equality.
tiểu thuyết ca ngợi cuộc đấu tranh cho công lý và bình đẳng.
the anthem exalts the nation's history and culture.
quốc ca ca ngợi lịch sử và văn hóa của đất nước.
the sculpture exalts the human form in its elegance.
tác phẩm điêu khắc ca ngợi hình dáng con người trong sự duyên dáng của nó.
the festival exalts the traditions of the local community.
liên hoan ca ngợi những truyền thống của cộng đồng địa phương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now