exasperations

[Mỹ]/ɪɡˌzæspəˈreɪʃn/
[Anh]/ɪɡˌzæspəˈreɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái bị khó chịu hoặc bực bội; cái gì đó gây ra sự khó chịu hoặc thất vọng.

Câu ví dụ

He sighed in exasperation.

Anh ấy thở dài vì bực bội.

He snorted with exasperation.

Anh ấy rên lên vì bực bội.

the faint exasperation that had flavoured her tone.

Sự bực bội nhẹ nhàng đã thấm đẫm giọng nói của cô.

the exasperation he felt at his failure

Sự bực bội mà anh cảm thấy vì sự thất bại của mình.

She rolled her eyes in sheer exasperation.

Cô ấy lướt nhìn bằng ánh mắt hoàn toàn vì bực bội.

She sighed in exasperation at her computer's slow performance.

Cô ấy thở dài vì bực bội trước hiệu suất chậm chạp của máy tính.

His constant lateness caused great exasperation among his colleagues.

Sự chậm trễ thường xuyên của anh ấy đã gây ra sự bực bội lớn cho các đồng nghiệp.

The repeated mistakes led to growing exasperation from the team leader.

Những sai lầm lặp đi lặp lại đã dẫn đến sự bực bội ngày càng tăng từ người quản lý nhóm.

The exasperation in her voice was evident as she tried to explain the situation.

Sự bực bội trong giọng nói của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy cố gắng giải thích tình hình.

He slammed the door in exasperation after the argument.

Anh ấy đóng sầm cửa vì bực bội sau cuộc tranh luận.

The lack of progress was met with exasperation from the project team.

Sự thiếu tiến triển đã bị nhóm dự án đón nhận với sự bực bội.

She rolled her eyes in exasperation at his constant excuses.

Cô ấy lướt nhìn bằng ánh mắt vì sự viện cớ liên tục của anh ấy.

The exasperation on his face was clear as he dealt with the difficult customer.

Sự bực bội trên khuôn mặt anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy xử lý khách hàng khó tính.

The exasperation of waiting in line for hours was evident on everyone's faces.

Sự bực bội khi phải chờ hàng giờ trong hàng đợi đã rõ ràng trên khuôn mặt của mọi người.

She threw her hands up in exasperation when he didn't listen to her advice.

Cô ấy giơ tay lên vì bực bội khi anh ấy không nghe theo lời khuyên của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay