excelled

[US]/[ekˈsɛld]/
[UK]/[ekˈsɛld]/
Frequency: Very High

Translation

v. xuất sắc một cách đặc biệt; vượt trội hơn những người khác về điều gì đó; thực hiện rất tốt
v. (thời quá khứ của excel) tốt hơn những người khác; nổi bật

Phrases & Collocations

excelled greatly

vượt trội

where excelled

ở nơi vượt trội

excelled at

vượt trội ở

she excelled

cô ấy đã vượt trội

they excelled

họ đã vượt trội

excelled himself

anh ấy đã vượt trội

excelling in

đang vượt trội trong

excelled previously

trước đây đã vượt trội

he excelled

anh ấy đã vượt trội

excelled quickly

vượt trội nhanh chóng

Example Sentences

she excelled in mathematics and won first place in the competition.

Cô ấy xuất sắc môn toán và đã giành giải nhất trong cuộc thi.

the team excelled despite facing numerous challenges throughout the season.

Đội đã thể hiện xuất sắc mặc dù phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt mùa giải.

he excelled at public speaking and often led important meetings.

Anh ấy rất xuất sắc trong việc thuyết trình trước công chúng và thường xuyên chủ trì các cuộc họp quan trọng.

the young artist excelled in portrait painting, quickly gaining recognition.

Nghệ sĩ trẻ đã thể hiện xuất sắc trong việc vẽ chân dung, nhanh chóng được công nhận.

the company excelled in customer service, building a loyal following.

Công ty đã thể hiện xuất sắc trong dịch vụ khách hàng, xây dựng được một lượng khách hàng trung thành.

the athlete excelled in the long jump, setting a new personal record.

Vận động viên đã thể hiện xuất sắc ở môn nhảy xa, thiết lập một kỷ lục cá nhân mới.

the software developer excelled at creating user-friendly interfaces.

Nhà phát triển phần mềm đã thể hiện xuất sắc trong việc tạo ra các giao diện thân thiện với người dùng.

the chef excelled in creating innovative and delicious dishes.

Đầu bếp đã thể hiện xuất sắc trong việc tạo ra những món ăn sáng tạo và ngon miệng.

the student excelled in all subjects, earning top marks in every class.

Sinh viên đã thể hiện xuất sắc ở tất cả các môn học, đạt điểm cao nhất trong mọi lớp học.

the research scientist excelled in data analysis, uncovering key insights.

Nhà khoa học nghiên cứu đã thể hiện xuất sắc trong phân tích dữ liệu, phát hiện ra những hiểu biết quan trọng.

the musician excelled in playing the violin, captivating audiences with their skill.

Nhà soạn nhạc đã thể hiện xuất sắc trong việc chơi đàn violin, làm say đắm khán giả bằng kỹ năng của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now