high excitablenesses
tính dễ bị kích thích cao
varied excitablenesses
tính dễ bị kích thích đa dạng
emotional excitablenesses
tính dễ bị kích thích về mặt cảm xúc
physical excitablenesses
tính dễ bị kích thích về mặt thể chất
different excitablenesses
tính dễ bị kích thích khác nhau
unique excitablenesses
tính dễ bị kích thích độc đáo
extreme excitablenesses
tính dễ bị kích thích cực độ
temporary excitablenesses
tính dễ bị kích thích tạm thời
potential excitablenesses
tính dễ bị kích thích tiềm năng
complex excitablenesses
tính dễ bị kích thích phức tạp
his excitablenesses often lead to unexpected outcomes.
Những sự háo hức của anh ấy thường dẫn đến những kết quả bất ngờ.
she expressed her excitablenesses during the presentation.
Cô ấy đã bày tỏ sự háo hức của mình trong suốt buổi thuyết trình.
the excitablenesses of the crowd were palpable.
Sự háo hức của đám đông rất rõ ràng.
his excitablenesses made the event more lively.
Sự háo hức của anh ấy đã làm cho sự kiện trở nên sôi động hơn.
they shared their excitablenesses about the upcoming concert.
Họ chia sẻ sự háo hức của họ về buổi hòa nhạc sắp tới.
the excitablenesses of the children were contagious.
Sự háo hức của trẻ em rất lây lan.
her excitablenesses were evident in her voice.
Sự háo hức của cô ấy thể hiện rõ qua giọng nói của cô ấy.
we could feel the excitablenesses in the air.
Chúng tôi có thể cảm nhận được sự háo hức trong không khí.
his excitablenesses often inspire those around him.
Sự háo hức của anh ấy thường truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
the excitablenesses of the team contributed to their success.
Sự háo hức của đội đã góp phần vào thành công của họ.
high excitablenesses
tính dễ bị kích thích cao
varied excitablenesses
tính dễ bị kích thích đa dạng
emotional excitablenesses
tính dễ bị kích thích về mặt cảm xúc
physical excitablenesses
tính dễ bị kích thích về mặt thể chất
different excitablenesses
tính dễ bị kích thích khác nhau
unique excitablenesses
tính dễ bị kích thích độc đáo
extreme excitablenesses
tính dễ bị kích thích cực độ
temporary excitablenesses
tính dễ bị kích thích tạm thời
potential excitablenesses
tính dễ bị kích thích tiềm năng
complex excitablenesses
tính dễ bị kích thích phức tạp
his excitablenesses often lead to unexpected outcomes.
Những sự háo hức của anh ấy thường dẫn đến những kết quả bất ngờ.
she expressed her excitablenesses during the presentation.
Cô ấy đã bày tỏ sự háo hức của mình trong suốt buổi thuyết trình.
the excitablenesses of the crowd were palpable.
Sự háo hức của đám đông rất rõ ràng.
his excitablenesses made the event more lively.
Sự háo hức của anh ấy đã làm cho sự kiện trở nên sôi động hơn.
they shared their excitablenesses about the upcoming concert.
Họ chia sẻ sự háo hức của họ về buổi hòa nhạc sắp tới.
the excitablenesses of the children were contagious.
Sự háo hức của trẻ em rất lây lan.
her excitablenesses were evident in her voice.
Sự háo hức của cô ấy thể hiện rõ qua giọng nói của cô ấy.
we could feel the excitablenesses in the air.
Chúng tôi có thể cảm nhận được sự háo hức trong không khí.
his excitablenesses often inspire those around him.
Sự háo hức của anh ấy thường truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
the excitablenesses of the team contributed to their success.
Sự háo hức của đội đã góp phần vào thành công của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay