new excitements
những sự phấn khích mới
shared excitements
những sự phấn khích được chia sẻ
unexpected excitements
những sự phấn khích bất ngờ
daily excitements
những sự phấn khích hàng ngày
pure excitements
những sự phấn khích tinh khiết
youthful excitements
những sự phấn khích trẻ trung
simple excitements
những sự phấn khích đơn giản
hidden excitements
những sự phấn khích ẩn giấu
small excitements
những sự phấn khích nhỏ bé
great excitements
những sự phấn khích lớn lao
there are many excitements in life.
Có rất nhiều điều thú vị trong cuộc sống.
the excitements of traveling can be unforgettable.
Những niềm vui khi đi du lịch có thể khó quên.
children often experience great excitements during holidays.
Trẻ em thường trải qua những niềm vui lớn trong những ngày lễ.
her face lit up with excitements when she received the news.
Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ niềm vui khi nhận được tin tức.
the excitements of the concert kept the audience on their feet.
Sự phấn khích của buổi hòa nhạc khiến khán giả không thể ngồi yên.
he shared his excitements about the upcoming event.
Anh ấy chia sẻ niềm vui của mình về sự kiện sắp tới.
there are many excitements to look forward to this year.
Có rất nhiều điều thú vị để mong chờ trong năm nay.
her excitements were contagious, making everyone smile.
Niềm vui của cô ấy rất lây lan, khiến mọi người mỉm cười.
the excitements of the festival attracted many visitors.
Sự phấn khích của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
finding a new hobby can bring unexpected excitements.
Tìm thấy một sở thích mới có thể mang lại những niềm vui bất ngờ.
new excitements
những sự phấn khích mới
shared excitements
những sự phấn khích được chia sẻ
unexpected excitements
những sự phấn khích bất ngờ
daily excitements
những sự phấn khích hàng ngày
pure excitements
những sự phấn khích tinh khiết
youthful excitements
những sự phấn khích trẻ trung
simple excitements
những sự phấn khích đơn giản
hidden excitements
những sự phấn khích ẩn giấu
small excitements
những sự phấn khích nhỏ bé
great excitements
những sự phấn khích lớn lao
there are many excitements in life.
Có rất nhiều điều thú vị trong cuộc sống.
the excitements of traveling can be unforgettable.
Những niềm vui khi đi du lịch có thể khó quên.
children often experience great excitements during holidays.
Trẻ em thường trải qua những niềm vui lớn trong những ngày lễ.
her face lit up with excitements when she received the news.
Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ niềm vui khi nhận được tin tức.
the excitements of the concert kept the audience on their feet.
Sự phấn khích của buổi hòa nhạc khiến khán giả không thể ngồi yên.
he shared his excitements about the upcoming event.
Anh ấy chia sẻ niềm vui của mình về sự kiện sắp tới.
there are many excitements to look forward to this year.
Có rất nhiều điều thú vị để mong chờ trong năm nay.
her excitements were contagious, making everyone smile.
Niềm vui của cô ấy rất lây lan, khiến mọi người mỉm cười.
the excitements of the festival attracted many visitors.
Sự phấn khích của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
finding a new hobby can bring unexpected excitements.
Tìm thấy một sở thích mới có thể mang lại những niềm vui bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay