excites

[US]/ɪkˈsaɪts/
[UK]/ɪkˈsaɪts/
Frequency: Very High

Translation

v. gây ra cảm giác mạnh mẽ về sự nhiệt tình hoặc háo hức; kích thích hoặc kích hoạt một phản ứng; làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp.

Phrases & Collocations

excites the crowd

khơi gợi sự hứng thú của đám đông

excites my interest

khơi gợi sự quan tâm của tôi

excites great joy

khơi gợi niềm vui lớn lao

excites my imagination

khơi gợi trí tưởng tượng của tôi

excites new ideas

khơi gợi những ý tưởng mới

excites the fans

khơi gợi sự hứng thú của người hâm mộ

excites strong emotions

khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ

excites public interest

khơi gợi sự quan tâm của công chúng

excites the audience

khơi gợi sự hứng thú của khán giả

excites their curiosity

khơi gợi sự tò mò của họ

Example Sentences

the news excites the entire community.

tin tức khiến cả cộng đồng phấn khích.

she excites the audience with her performance.

cô ấy khiến khán giả phấn khích với màn trình diễn của mình.

the idea of travel excites him.

ý tưởng về việc đi du lịch khiến anh ấy phấn khích.

new technology excites young people.

công nghệ mới khiến giới trẻ phấn khích.

the upcoming concert excites fans.

buổi hòa nhạc sắp tới khiến người hâm mộ phấn khích.

her enthusiasm excites those around her.

niềm đam mê của cô ấy khiến những người xung quanh phấn khích.

the thrilling movie excites viewers.

phim điện ảnh ly kỳ khiến người xem phấn khích.

the prospect of a promotion excites employees.

viễn cảnh được thăng chức khiến nhân viên phấn khích.

learning new skills excites many students.

học các kỹ năng mới khiến nhiều học sinh phấn khích.

the festival excites the local residents.

lễ hội khiến người dân địa phương phấn khích.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now