excretions

[Mỹ]/[ɪkˈskrɪʃən]/
[Anh]/[ɪkˈskrɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất thải được bài tiết ra khỏi cơ thể; Hành động bài tiết chất thải.

Cụm từ & Cách kết hợp

animal excretions

phân động vật

human excretions

phân người

waste excretions

phân thải

analyzing excretions

phân tích phân thải

collecting excretions

thu thập phân thải

excretion rates

tỷ lệ thải

excretion process

quá trình thải

excretion study

nghiên cứu thải

excretion levels

mức độ thải

excretions testing

kiểm tra phân thải

Câu ví dụ

the lab analyzed the animal's excretions to identify potential toxins.

Phòng thí nghiệm đã phân tích các chất thải của động vật để xác định các chất độc tiềm năng.

proper disposal of animal excretions is crucial for preventing disease spread.

Vệ sinh đúng cách các chất thải của động vật là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

the study focused on the chemical composition of plant excretions.

Nghiên cứu tập trung vào thành phần hóa học của các chất thải thực vật.

excessive sweating can be considered a form of human excretion.

Mồ hôi tiết ra quá nhiều có thể được coi là một hình thức bài tiết của con người.

the researchers examined the excretions of insects in their natural habitat.

Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra các chất thải của côn trùng trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

analyzing soil excretions can reveal information about the ecosystem's health.

Phân tích các chất thải của đất có thể tiết lộ thông tin về sức khỏe của hệ sinh thái.

the veterinary team collected samples of the dog's excretions for testing.

Đội ngũ thú y đã thu thập các mẫu chất thải của chó để kiểm tra.

the presence of certain bacteria in excretions can indicate infection.

Sự hiện diện của một số vi khuẩn trong chất thải có thể cho thấy nhiễm trùng.

understanding animal excretions is important for wildlife conservation efforts.

Hiểu biết về các chất thải động vật là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.

the team investigated the impact of pollutants on aquatic excretions.

Đội ngũ đã điều tra tác động của các chất ô nhiễm đến các chất thải thủy sinh.

the process of excretion is vital for maintaining homeostasis in organisms.

Quá trình bài tiết là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng nội môi trong các sinh vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay