| số nhiều | executabilities |
executability analysis
phân tích khả thi
executability assessment
đánh giá khả thi
executability review
kiểm tra khả thi
executability check
kiểm tra khả thi
executability verification
kiểm chứng khả thi
executability analysis
phân tích khả thi
executability assessment
đánh giá khả thi
executability review
kiểm tra khả thi
executability check
kiểm tra khả thi
executability verification
kiểm chứng khả thi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay