executability

[Mỹ]/ɪɡˌzekjʊtəˈbɪlɪti/
[Anh]/ɪɡˌzekjəˈtæbɪlɪti/

Dịch

n. khả năng thực hiện, thi hành hoặc đưa vào hiệu lực; tính khả thi
Các dạng của từ
số nhiềuexecutabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

executability analysis

phân tích khả thi

executability assessment

đánh giá khả thi

executability review

kiểm tra khả thi

executability check

kiểm tra khả thi

executability verification

kiểm chứng khả thi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay