exemplariness criteria
tiêu chí điển hình
exemplariness model
mô hình điển hình
exemplariness assessment
đánh giá điển hình
exemplariness standard
tiêu chuẩn điển hình
exemplariness practice
thực hành điển hình
exemplariness approach
phương pháp điển hình
exemplariness framework
khung điển hình
exemplariness quality
chất lượng điển hình
exemplariness initiative
sáng kiến điển hình
exemplariness behavior
hành vi điển hình
the exemplariness of her actions inspired many.
tính xuất sắc trong hành động của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
exemplariness in leadership can transform a team.
tính nêu gương trong lãnh đạo có thể thay đổi một đội nhóm.
we should strive for exemplariness in our work.
chúng ta nên nỗ lực để đạt được tính nêu gương trong công việc của mình.
the school's exemplariness was recognized by the community.
tính nêu gương của trường đã được cộng đồng công nhận.
his exemplariness set a standard for others to follow.
tính nêu gương của anh ấy đã đặt ra một tiêu chuẩn cho những người khác noi theo.
exemplariness in behavior is crucial for success.
tính nêu gương trong hành vi là điều quan trọng để thành công.
they admired her exemplariness in handling difficult situations.
họ ngưỡng mộ tính nêu gương của cô ấy trong việc xử lý các tình huống khó khăn.
exemplariness in education leads to better learning outcomes.
tính nêu gương trong giáo dục dẫn đến kết quả học tập tốt hơn.
he is known for his exemplariness in community service.
anh ấy nổi tiếng với tính nêu gương trong công tác phục vụ cộng đồng.
exemplariness can be cultivated through practice and dedication.
tính nêu gương có thể được trau dồi thông qua thực hành và sự cống hiến.
exemplariness criteria
tiêu chí điển hình
exemplariness model
mô hình điển hình
exemplariness assessment
đánh giá điển hình
exemplariness standard
tiêu chuẩn điển hình
exemplariness practice
thực hành điển hình
exemplariness approach
phương pháp điển hình
exemplariness framework
khung điển hình
exemplariness quality
chất lượng điển hình
exemplariness initiative
sáng kiến điển hình
exemplariness behavior
hành vi điển hình
the exemplariness of her actions inspired many.
tính xuất sắc trong hành động của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
exemplariness in leadership can transform a team.
tính nêu gương trong lãnh đạo có thể thay đổi một đội nhóm.
we should strive for exemplariness in our work.
chúng ta nên nỗ lực để đạt được tính nêu gương trong công việc của mình.
the school's exemplariness was recognized by the community.
tính nêu gương của trường đã được cộng đồng công nhận.
his exemplariness set a standard for others to follow.
tính nêu gương của anh ấy đã đặt ra một tiêu chuẩn cho những người khác noi theo.
exemplariness in behavior is crucial for success.
tính nêu gương trong hành vi là điều quan trọng để thành công.
they admired her exemplariness in handling difficult situations.
họ ngưỡng mộ tính nêu gương của cô ấy trong việc xử lý các tình huống khó khăn.
exemplariness in education leads to better learning outcomes.
tính nêu gương trong giáo dục dẫn đến kết quả học tập tốt hơn.
he is known for his exemplariness in community service.
anh ấy nổi tiếng với tính nêu gương trong công tác phục vụ cộng đồng.
exemplariness can be cultivated through practice and dedication.
tính nêu gương có thể được trau dồi thông qua thực hành và sự cống hiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay