tax exemption
miễn thuế
exemption clause
điều khoản miễn trừ
qualify for exemption
đủ điều kiện để được miễn trừ
exemption certificate
giấy chứng nhận miễn trừ
duty exemption
miễn thuế quan
qualify for an exemption
đủ điều kiện được miễn trừ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay