exemption

[Mỹ]/ɪɡ'zempʃn/
[Anh]/ɪg'zɛmpʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động được giải phóng hoặc thả ra khỏi một nghĩa vụ hoặc yêu cầu; sự cho phép không phải trả thuế (một khoản thu nhập nhất định được miễn thuế)

Cụm từ & Cách kết hợp

tax exemption

miễn thuế

exemption clause

điều khoản miễn trừ

qualify for exemption

đủ điều kiện để được miễn trừ

exemption certificate

giấy chứng nhận miễn trừ

duty exemption

miễn thuế quan

Câu ví dụ

qualify for an exemption

đủ điều kiện được miễn trừ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay