| số nhiều | exenterations |
complete exenteration
cắt bỏ hoàn toàn
radical exenteration
cắt bỏ triệt để
partial exenteration
cắt bỏ một phần
ocular exenteration
cắt bỏ hốc mắt
exenteration procedure
thủ thuật cắt bỏ
exenteration surgery
phẫu thuật cắt bỏ
exenteration technique
kỹ thuật cắt bỏ
exenteration indication
chỉ định cắt bỏ
exenteration recovery
phục hồi sau cắt bỏ
exenteration outcomes
kết quả cắt bỏ
exenteration is often used in severe cases of cancer.
việc cắt bỏ các cơ quan nội tạng thường được sử dụng trong các trường hợp ung thư nghiêm trọng.
the surgeon explained the process of exenteration to the patient.
bác sĩ phẫu thuật đã giải thích quy trình cắt bỏ các cơ quan nội tạng cho bệnh nhân.
after the exenteration, the recovery period can be quite long.
sau khi cắt bỏ các cơ quan nội tạng, thời gian phục hồi có thể khá dài.
exenteration may involve the removal of multiple organs.
việc cắt bỏ các cơ quan nội tạng có thể liên quan đến việc loại bỏ nhiều cơ quan.
some patients require exenteration as part of their treatment plan.
một số bệnh nhân cần phải cắt bỏ các cơ quan nội tạng như một phần của kế hoạch điều trị của họ.
the risks associated with exenteration must be carefully considered.
những rủi ro liên quan đến việc cắt bỏ các cơ quan nội tạng phải được xem xét cẩn thận.
doctors often discuss the option of exenteration with their patients.
các bác sĩ thường thảo luận về lựa chọn cắt bỏ các cơ quan nội tạng với bệnh nhân của họ.
exenteration can significantly impact a patient's quality of life.
việc cắt bỏ các cơ quan nội tạng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
understanding exenteration is important for informed consent.
hiểu về việc cắt bỏ các cơ quan nội tạng là quan trọng để đưa ra sự đồng ý có hiểu biết.
the term exenteration is often unfamiliar to many patients.
thuật ngữ cắt bỏ các cơ quan nội tạng thường không quen thuộc với nhiều bệnh nhân.
complete exenteration
cắt bỏ hoàn toàn
radical exenteration
cắt bỏ triệt để
partial exenteration
cắt bỏ một phần
ocular exenteration
cắt bỏ hốc mắt
exenteration procedure
thủ thuật cắt bỏ
exenteration surgery
phẫu thuật cắt bỏ
exenteration technique
kỹ thuật cắt bỏ
exenteration indication
chỉ định cắt bỏ
exenteration recovery
phục hồi sau cắt bỏ
exenteration outcomes
kết quả cắt bỏ
exenteration is often used in severe cases of cancer.
việc cắt bỏ các cơ quan nội tạng thường được sử dụng trong các trường hợp ung thư nghiêm trọng.
the surgeon explained the process of exenteration to the patient.
bác sĩ phẫu thuật đã giải thích quy trình cắt bỏ các cơ quan nội tạng cho bệnh nhân.
after the exenteration, the recovery period can be quite long.
sau khi cắt bỏ các cơ quan nội tạng, thời gian phục hồi có thể khá dài.
exenteration may involve the removal of multiple organs.
việc cắt bỏ các cơ quan nội tạng có thể liên quan đến việc loại bỏ nhiều cơ quan.
some patients require exenteration as part of their treatment plan.
một số bệnh nhân cần phải cắt bỏ các cơ quan nội tạng như một phần của kế hoạch điều trị của họ.
the risks associated with exenteration must be carefully considered.
những rủi ro liên quan đến việc cắt bỏ các cơ quan nội tạng phải được xem xét cẩn thận.
doctors often discuss the option of exenteration with their patients.
các bác sĩ thường thảo luận về lựa chọn cắt bỏ các cơ quan nội tạng với bệnh nhân của họ.
exenteration can significantly impact a patient's quality of life.
việc cắt bỏ các cơ quan nội tạng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
understanding exenteration is important for informed consent.
hiểu về việc cắt bỏ các cơ quan nội tạng là quan trọng để đưa ra sự đồng ý có hiểu biết.
the term exenteration is often unfamiliar to many patients.
thuật ngữ cắt bỏ các cơ quan nội tạng thường không quen thuộc với nhiều bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay