exhibitioner

[Mỹ]/ɪɡˌzɪbɪˈʃənə/
[Anh]/ɪɡˌzɪbɪˈʃənər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thể hiện hoặc trưng bày một cái gì đó; sinh viên nhận học bổng; sinh viên học bổng (Anh)
Word Forms
số nhiềuexhibitioners

Cụm từ & Cách kết hợp

exhibitioner booth

buisbooth triển lãm

exhibitioner badge

biểu trưng triển lãm

exhibitioner pass

thẻ thông hành triển lãm

exhibitioner space

không gian triển lãm

exhibitioner list

danh sách người tham gia triển lãm

exhibitioner area

khu vực triển lãm

exhibitioner registration

đăng ký triển lãm

exhibitioner guide

hướng dẫn triển lãm

exhibitioner services

dịch vụ triển lãm

exhibitioner network

mạng lưới triển lãm

Câu ví dụ

the exhibitioner presented their artwork at the gallery.

người trưng bày đã trình bày tác phẩm nghệ thuật của họ tại phòng trưng bày.

the exhibitioner explained the inspiration behind their designs.

người trưng bày đã giải thích nguồn cảm hứng đằng sau thiết kế của họ.

an exhibitioner can attract many visitors with unique displays.

một người trưng bày có thể thu hút nhiều du khách với những cách trình bày độc đáo.

the exhibitioner received positive feedback from the audience.

người trưng bày đã nhận được phản hồi tích cực từ khán giả.

as an exhibitioner, networking is crucial for success.

với tư cách là người trưng bày, kết nối là điều quan trọng để thành công.

the exhibitioner showcased innovative techniques in their work.

người trưng bày đã giới thiệu những kỹ thuật sáng tạo trong công việc của họ.

many exhibitioner collaborations can lead to exciting projects.

nhiều sự hợp tác của người trưng bày có thể dẫn đến những dự án thú vị.

the exhibitioner was thrilled to win an award for their display.

người trưng bày rất vui khi giành được giải thưởng cho cách trình bày của họ.

being an exhibitioner requires a lot of preparation and creativity.

việc trở thành người trưng bày đòi hỏi rất nhiều sự chuẩn bị và sáng tạo.

the exhibitioner engaged the audience with interactive elements.

người trưng bày đã thu hút khán giả bằng các yếu tố tương tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay