social exhibitionisms
các hành vi phô trương xã hội
artistic exhibitionisms
các hành vi phô trương nghệ thuật
public exhibitionisms
các hành vi phô trương công khai
sexual exhibitionisms
các hành vi phô trương tình dục
personal exhibitionisms
các hành vi phô trương cá nhân
cultural exhibitionisms
các hành vi phô trương văn hóa
media exhibitionisms
các hành vi phô trương truyền thông
digital exhibitionisms
các hành vi phô trương kỹ thuật số
art exhibitionisms
các hành vi phô trương nghệ thuật
performance exhibitionisms
các hành vi phô trương biểu diễn
his exhibitionisms often drew unwanted attention.
Những hành vi phô trương của anh ấy thường xuyên thu hút sự chú ý không mong muốn.
exhibitionisms can be a way to express oneself.
Phô trương có thể là một cách để thể hiện bản thân.
she was criticized for her exhibitionisms in public.
Cô ấy bị chỉ trích vì những hành vi phô trương của mình nơi công cộng.
exhibitionisms may reflect deeper psychological issues.
Phô trương có thể phản ánh những vấn đề tâm lý sâu sắc hơn.
his exhibitionisms were often misunderstood by others.
Những hành vi phô trương của anh ấy thường bị những người khác hiểu lầm.
some artists use exhibitionisms to challenge societal norms.
Một số nghệ sĩ sử dụng phô trương để thách thức các chuẩn mực xã hội.
exhibitionisms can sometimes lead to legal trouble.
Phô trương đôi khi có thể dẫn đến rắc rối pháp lý.
she embraced her exhibitionisms as part of her identity.
Cô ấy đón nhận những hành vi phô trương của mình như một phần của bản sắc của cô ấy.
exhibitionisms are often seen in various art forms.
Phô trương thường thấy ở nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau.
his exhibitionisms were a form of rebellion against conformity.
Những hành vi phô trương của anh ấy là một hình thức phản kháng lại sự tuân thủ.
social exhibitionisms
các hành vi phô trương xã hội
artistic exhibitionisms
các hành vi phô trương nghệ thuật
public exhibitionisms
các hành vi phô trương công khai
sexual exhibitionisms
các hành vi phô trương tình dục
personal exhibitionisms
các hành vi phô trương cá nhân
cultural exhibitionisms
các hành vi phô trương văn hóa
media exhibitionisms
các hành vi phô trương truyền thông
digital exhibitionisms
các hành vi phô trương kỹ thuật số
art exhibitionisms
các hành vi phô trương nghệ thuật
performance exhibitionisms
các hành vi phô trương biểu diễn
his exhibitionisms often drew unwanted attention.
Những hành vi phô trương của anh ấy thường xuyên thu hút sự chú ý không mong muốn.
exhibitionisms can be a way to express oneself.
Phô trương có thể là một cách để thể hiện bản thân.
she was criticized for her exhibitionisms in public.
Cô ấy bị chỉ trích vì những hành vi phô trương của mình nơi công cộng.
exhibitionisms may reflect deeper psychological issues.
Phô trương có thể phản ánh những vấn đề tâm lý sâu sắc hơn.
his exhibitionisms were often misunderstood by others.
Những hành vi phô trương của anh ấy thường bị những người khác hiểu lầm.
some artists use exhibitionisms to challenge societal norms.
Một số nghệ sĩ sử dụng phô trương để thách thức các chuẩn mực xã hội.
exhibitionisms can sometimes lead to legal trouble.
Phô trương đôi khi có thể dẫn đến rắc rối pháp lý.
she embraced her exhibitionisms as part of her identity.
Cô ấy đón nhận những hành vi phô trương của mình như một phần của bản sắc của cô ấy.
exhibitionisms are often seen in various art forms.
Phô trương thường thấy ở nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau.
his exhibitionisms were a form of rebellion against conformity.
Những hành vi phô trương của anh ấy là một hình thức phản kháng lại sự tuân thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay