exilé

[Mỹ]/[ˈɛksɪleɪ]/
[Anh]/[ˈɛksɪleɪ]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

exilé poet

exilés' home

exilé life

exilé status

exilé nation

exilé rights

exilé camp

exilé community

exilé leader

exilé return

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay