| số nhiều | exocets |
Exocet missile
Tên lửa Exocet
Exocet anti-ship missile
Tên lửa chống hạm Exocet
Exocet attack
Cuộc tấn công bằng Exocet
Exocet missile
Tên lửa Exocet
Exocet anti-ship missile
Tên lửa chống hạm Exocet
Exocet attack
Cuộc tấn công bằng Exocet
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay