exocet

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại tên lửa chống tàu nổi tiếng với tốc độ cực cao, độ chính xác và sức mạnh hủy diệt.
Word Forms
số nhiềuexocets

Cụm từ & Cách kết hợp

Exocet missile

Tên lửa Exocet

Exocet anti-ship missile

Tên lửa chống hạm Exocet

Exocet attack

Cuộc tấn công bằng Exocet

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay