perform exorcisms
thực hiện trừ tà
conduct exorcisms
tiến hành trừ tà
ritual exorcisms
trừ tà theo nghi lễ
traditional exorcisms
trừ tà truyền thống
spiritual exorcisms
trừ tà tâm linh
catholic exorcisms
trừ tà công giáo
urgent exorcisms
trừ tà khẩn cấp
group exorcisms
trừ tà theo nhóm
frequent exorcisms
trừ tà thường xuyên
successful exorcisms
trừ tà thành công
exorcisms are often portrayed in movies.
các nghi thức trục xuất thường được thể hiện trong phim.
many cultures have their own rituals for exorcisms.
nhiều nền văn hóa có những nghi thức riêng cho việc trục xuất.
he believes that exorcisms can help troubled spirits.
anh ta tin rằng việc trục xuất có thể giúp những linh hồn bị quấy rầy.
exorcisms require a deep understanding of the spiritual world.
việc trục xuất đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thế giới tâm linh.
some people are skeptical about the effectiveness of exorcisms.
một số người hoài nghi về hiệu quả của việc trục xuất.
exorcisms are sometimes performed by religious leaders.
việc trục xuất đôi khi được thực hiện bởi các nhà lãnh đạo tôn giáo.
he studied ancient texts related to exorcisms.
anh ta nghiên cứu các văn bản cổ liên quan đến việc trục xuất.
exorcisms can be a controversial topic in modern society.
việc trục xuất có thể là một chủ đề gây tranh cãi trong xã hội hiện đại.
some claim to have witnessed miraculous results from exorcisms.
một số người cho rằng họ đã chứng kiến những kết quả kỳ diệu từ việc trục xuất.
exorcisms are often depicted in horror literature.
việc trục xuất thường được thể hiện trong văn học kinh dị.
perform exorcisms
thực hiện trừ tà
conduct exorcisms
tiến hành trừ tà
ritual exorcisms
trừ tà theo nghi lễ
traditional exorcisms
trừ tà truyền thống
spiritual exorcisms
trừ tà tâm linh
catholic exorcisms
trừ tà công giáo
urgent exorcisms
trừ tà khẩn cấp
group exorcisms
trừ tà theo nhóm
frequent exorcisms
trừ tà thường xuyên
successful exorcisms
trừ tà thành công
exorcisms are often portrayed in movies.
các nghi thức trục xuất thường được thể hiện trong phim.
many cultures have their own rituals for exorcisms.
nhiều nền văn hóa có những nghi thức riêng cho việc trục xuất.
he believes that exorcisms can help troubled spirits.
anh ta tin rằng việc trục xuất có thể giúp những linh hồn bị quấy rầy.
exorcisms require a deep understanding of the spiritual world.
việc trục xuất đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thế giới tâm linh.
some people are skeptical about the effectiveness of exorcisms.
một số người hoài nghi về hiệu quả của việc trục xuất.
exorcisms are sometimes performed by religious leaders.
việc trục xuất đôi khi được thực hiện bởi các nhà lãnh đạo tôn giáo.
he studied ancient texts related to exorcisms.
anh ta nghiên cứu các văn bản cổ liên quan đến việc trục xuất.
exorcisms can be a controversial topic in modern society.
việc trục xuất có thể là một chủ đề gây tranh cãi trong xã hội hiện đại.
some claim to have witnessed miraculous results from exorcisms.
một số người cho rằng họ đã chứng kiến những kết quả kỳ diệu từ việc trục xuất.
exorcisms are often depicted in horror literature.
việc trục xuất thường được thể hiện trong văn học kinh dị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay