exotherms reaction
phản ứng tỏa nhiệt
exotherms process
quá trình tỏa nhiệt
exotherms energy
năng lượng tỏa nhiệt
exotherms release
sự giải phóng nhiệt
exotherms heat
nhiệt tỏa
exotherms reaction rate
tốc độ phản ứng tỏa nhiệt
exotherms compounds
hợp chất tỏa nhiệt
exotherms phenomenon
hiện tượng tỏa nhiệt
exotherms systems
hệ thống tỏa nhiệt
exotherms kinetics
động học tỏa nhiệt
exotherms release heat during their metabolic processes.
các ngoại nhiệt tỏa nhiệt trong quá trình trao đổi chất của chúng.
many exotherms are adapted to survive in cold environments.
nhiều loài ngoại nhiệt đã thích nghi để sống sót trong môi trường lạnh.
exotherms can maintain their body temperature through behavioral adaptations.
các ngoại nhiệt có thể duy trì nhiệt độ cơ thể thông qua các thích nghi về hành vi.
some exotherms depend on the sun to regulate their body heat.
một số loài ngoại nhiệt phụ thuộc vào ánh nắng để điều hòa thân nhiệt.
exotherms often exhibit unique feeding habits to conserve energy.
các ngoại nhiệt thường có những thói quen ăn uống độc đáo để tiết kiệm năng lượng.
the study of exotherms helps scientists understand climate adaptation.
nghiên cứu về ngoại nhiệt giúp các nhà khoa học hiểu về khả năng thích nghi với khí hậu.
exotherms play a vital role in their ecosystems as predators.
các ngoại nhiệt đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng với tư cách là động vật săn mồi.
understanding exotherms can aid in wildlife conservation efforts.
hiểu biết về ngoại nhiệt có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
exotherms require specific habitats to thrive and reproduce.
các ngoại nhiệt cần những môi trường sống cụ thể để phát triển và sinh sản.
research on exotherms is crucial for biodiversity preservation.
nghiên cứu về ngoại nhiệt là rất quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học.
exotherms reaction
phản ứng tỏa nhiệt
exotherms process
quá trình tỏa nhiệt
exotherms energy
năng lượng tỏa nhiệt
exotherms release
sự giải phóng nhiệt
exotherms heat
nhiệt tỏa
exotherms reaction rate
tốc độ phản ứng tỏa nhiệt
exotherms compounds
hợp chất tỏa nhiệt
exotherms phenomenon
hiện tượng tỏa nhiệt
exotherms systems
hệ thống tỏa nhiệt
exotherms kinetics
động học tỏa nhiệt
exotherms release heat during their metabolic processes.
các ngoại nhiệt tỏa nhiệt trong quá trình trao đổi chất của chúng.
many exotherms are adapted to survive in cold environments.
nhiều loài ngoại nhiệt đã thích nghi để sống sót trong môi trường lạnh.
exotherms can maintain their body temperature through behavioral adaptations.
các ngoại nhiệt có thể duy trì nhiệt độ cơ thể thông qua các thích nghi về hành vi.
some exotherms depend on the sun to regulate their body heat.
một số loài ngoại nhiệt phụ thuộc vào ánh nắng để điều hòa thân nhiệt.
exotherms often exhibit unique feeding habits to conserve energy.
các ngoại nhiệt thường có những thói quen ăn uống độc đáo để tiết kiệm năng lượng.
the study of exotherms helps scientists understand climate adaptation.
nghiên cứu về ngoại nhiệt giúp các nhà khoa học hiểu về khả năng thích nghi với khí hậu.
exotherms play a vital role in their ecosystems as predators.
các ngoại nhiệt đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng với tư cách là động vật săn mồi.
understanding exotherms can aid in wildlife conservation efforts.
hiểu biết về ngoại nhiệt có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
exotherms require specific habitats to thrive and reproduce.
các ngoại nhiệt cần những môi trường sống cụ thể để phát triển và sinh sản.
research on exotherms is crucial for biodiversity preservation.
nghiên cứu về ngoại nhiệt là rất quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay