exotherms

[Mỹ]/ˈɛksoʊθɜːmz/
[Anh]/ˈɛksoʊθɜrmz/

Dịch

n.đường cong giải phóng nhiệt; sự gia tăng nhiệt độ do sự giải phóng năng lượng hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

exotherms reaction

phản ứng tỏa nhiệt

exotherms process

quá trình tỏa nhiệt

exotherms energy

năng lượng tỏa nhiệt

exotherms release

sự giải phóng nhiệt

exotherms heat

nhiệt tỏa

exotherms reaction rate

tốc độ phản ứng tỏa nhiệt

exotherms compounds

hợp chất tỏa nhiệt

exotherms phenomenon

hiện tượng tỏa nhiệt

exotherms systems

hệ thống tỏa nhiệt

exotherms kinetics

động học tỏa nhiệt

Câu ví dụ

exotherms release heat during their metabolic processes.

các ngoại nhiệt tỏa nhiệt trong quá trình trao đổi chất của chúng.

many exotherms are adapted to survive in cold environments.

nhiều loài ngoại nhiệt đã thích nghi để sống sót trong môi trường lạnh.

exotherms can maintain their body temperature through behavioral adaptations.

các ngoại nhiệt có thể duy trì nhiệt độ cơ thể thông qua các thích nghi về hành vi.

some exotherms depend on the sun to regulate their body heat.

một số loài ngoại nhiệt phụ thuộc vào ánh nắng để điều hòa thân nhiệt.

exotherms often exhibit unique feeding habits to conserve energy.

các ngoại nhiệt thường có những thói quen ăn uống độc đáo để tiết kiệm năng lượng.

the study of exotherms helps scientists understand climate adaptation.

nghiên cứu về ngoại nhiệt giúp các nhà khoa học hiểu về khả năng thích nghi với khí hậu.

exotherms play a vital role in their ecosystems as predators.

các ngoại nhiệt đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng với tư cách là động vật săn mồi.

understanding exotherms can aid in wildlife conservation efforts.

hiểu biết về ngoại nhiệt có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.

exotherms require specific habitats to thrive and reproduce.

các ngoại nhiệt cần những môi trường sống cụ thể để phát triển và sinh sản.

research on exotherms is crucial for biodiversity preservation.

nghiên cứu về ngoại nhiệt là rất quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay