exotoxins

[Mỹ]/ˌɛk.səʊˈtɒk.sɪn/
[Anh]/ˌɛk.soʊˈtɑːk.sɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một độc tố được sản xuất bởi một vi sinh vật và được thải ra môi trường xung quanh; chất độc được tiết ra bởi một tế bào

Cụm từ & Cách kết hợp

exotoxin production

sản xuất ngoại độc tố

exotoxin effects

tác dụng của ngoại độc tố

exotoxin release

phát tán ngoại độc tố

exotoxin activity

hoạt tính của ngoại độc tố

exotoxin testing

xét nghiệm ngoại độc tố

exotoxin sensitivity

độ nhạy cảm với ngoại độc tố

exotoxin genes

gen ngoại độc tố

exotoxin identification

nhận diện ngoại độc tố

exotoxin variants

biến thể ngoại độc tố

exotoxin mechanism

cơ chế của ngoại độc tố

Câu ví dụ

the exotoxin produced by the bacteria can cause severe illness.

độc tố ngoại sinh do vi khuẩn sản xuất có thể gây ra bệnh nghiêm trọng.

researchers are studying the effects of exotoxin on human cells.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của độc tố ngoại sinh lên tế bào người.

exotoxin can be lethal if not treated promptly.

độc tố ngoại sinh có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

vaccines can help neutralize the effects of exotoxin.

vắc xin có thể giúp trung hòa tác động của độc tố ngoại sinh.

exotoxin is often associated with certain types of infections.

độc tố ngoại sinh thường liên quan đến một số loại nhiễm trùng nhất định.

understanding exotoxin mechanisms is crucial for developing treatments.

hiểu cơ chế hoạt động của độc tố ngoại sinh là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị.

there are various types of exotoxin produced by different pathogens.

có nhiều loại độc tố ngoại sinh được sản xuất bởi các mầm bệnh khác nhau.

exotoxin can lead to serious complications in infected individuals.

độc tố ngoại sinh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng ở những người bị nhiễm bệnh.

scientists are investigating how exotoxin interacts with the immune system.

các nhà khoa học đang điều tra cách độc tố ngoại sinh tương tác với hệ thống miễn dịch.

preventing exotoxin production is key to controlling bacterial infections.

ngăn chặn sự sản xuất độc tố ngoại sinh là chìa khóa để kiểm soát nhiễm trùng do vi khuẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay