he expects success
anh ta mong đợi thành công
she expects support
cô ấy mong đợi sự hỗ trợ
everyone expects fairness
ai cũng mong đợi sự công bằng
he expects change
anh ta mong đợi sự thay đổi
she expects improvement
cô ấy mong đợi sự cải thiện
they expect cooperation
họ mong đợi sự hợp tác
we expect progress
chúng tôi mong đợi sự tiến bộ
she expects to finish her project by next week.
Cô ấy mong đợi sẽ hoàn thành dự án của mình vào tuần tới.
the teacher expects students to submit their homework on time.
Giáo viên mong đợi học sinh nộp bài tập về đúng hạn.
he expects a promotion after his hard work.
Anh ấy mong đợi được thăng chức sau những nỗ lực chăm chỉ của mình.
the company expects increased sales this quarter.
Công ty kỳ vọng doanh số bán hàng sẽ tăng trong quý này.
parents expect their children to behave well.
Phụ huynh mong đợi con cái cư xử tốt.
she expects to travel abroad next summer.
Cô ấy mong đợi sẽ đi du lịch nước ngoài vào mùa hè tới.
he expects to receive feedback on his presentation.
Anh ấy mong đợi nhận được phản hồi về bài thuyết trình của mình.
the coach expects the team to win the championship.
Huấn luyện viên mong đợi đội sẽ giành chức vô địch.
the report expects to outline future trends.
Báo cáo kỳ vọng sẽ phác thảo các xu hướng trong tương lai.
she expects her friends to support her decision.
Cô ấy mong đợi bạn bè sẽ ủng hộ quyết định của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay