expertnesses

[Mỹ]/ˌɛkspɜːtˈnɛsɪz/
[Anh]/ˌɛkspɜrtˈnɛsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn

Cụm từ & Cách kết hợp

various expertnesses

nhiều năng lực khác nhau

different expertnesses

các năng lực khác nhau

unique expertnesses

các năng lực độc đáo

specific expertnesses

các năng lực cụ thể

diverse expertnesses

đa dạng năng lực

shared expertnesses

các năng lực chia sẻ

combined expertnesses

kết hợp năng lực

professional expertnesses

các năng lực chuyên nghiệp

expert expertnesses

năng lực chuyên gia

collective expertnesses

các năng lực tập thể

Câu ví dụ

her expertnesses in multiple fields make her a valuable asset to the team.

chuyên môn của cô ấy ở nhiều lĩnh vực khiến cô ấy trở thành một tài sản có giá trị đối với nhóm.

we should leverage our expertnesses to solve this complex problem.

chúng ta nên tận dụng chuyên môn của mình để giải quyết vấn đề phức tạp này.

his expertnesses in technology and management were crucial for the project's success.

chuyên môn của anh ấy về công nghệ và quản lý là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.

our team's diverse expertnesses enhance our ability to innovate.

chuyên môn đa dạng của nhóm chúng ta nâng cao khả năng sáng tạo của chúng ta.

she shared her expertnesses during the workshop, benefiting all attendees.

cô ấy đã chia sẻ chuyên môn của mình trong buổi hội thảo, mang lại lợi ích cho tất cả những người tham dự.

his expertnesses in finance helped the company navigate the crisis.

chuyên môn của anh ấy về tài chính đã giúp công ty vượt qua cuộc khủng hoảng.

combining our expertnesses will lead to better outcomes.

kết hợp chuyên môn của chúng ta sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn.

the conference showcased various expertnesses from industry leaders.

hội nghị giới thiệu nhiều chuyên môn từ các nhà lãnh đạo trong ngành.

developing multiple expertnesses can enhance your career prospects.

phát triển nhiều chuyên môn có thể nâng cao triển vọng nghề nghiệp của bạn.

his expertnesses in digital marketing have transformed the company's strategy.

chuyên môn của anh ấy về tiếp thị kỹ thuật số đã chuyển đổi chiến lược của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay