expirations

[Mỹ]/ˌɛkspaɪəˈreɪʃənz/
[Anh]/ˌɛkspəˈreɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.kết thúc của một khoảng thời gian cố định; hành động thở ra; không khí hoặc chất thở ra; thuật ngữ y tế cho việc thở ra; khoảng thời gian có hiệu lực

Cụm từ & Cách kết hợp

expiration dates

ngày hết hạn

product expirations

thời hạn sử dụng sản phẩm

expiration notices

thông báo hết hạn

expiration periods

thời gian hết hạn

expiration policies

chính sách hết hạn

expiration reminders

nhắc nhở hết hạn

expiration management

quản lý hết hạn

expiration checks

kiểm tra hết hạn

expiration alerts

cảnh báo hết hạn

expiration guidelines

hướng dẫn hết hạn

Câu ví dụ

check the expirations on your food items.

Hãy kiểm tra thời hạn sử dụng của các sản phẩm thực phẩm của bạn.

many products have expirations that must be monitored.

Nhiều sản phẩm có thời hạn sử dụng cần được theo dõi.

it's important to be aware of expirations when shopping.

Điều quan trọng là phải nhận thức về thời hạn sử dụng khi mua sắm.

always check for expirations before purchasing.

Luôn kiểm tra thời hạn sử dụng trước khi mua.

some medications have strict expirations.

Một số loại thuốc có thời hạn sử dụng nghiêm ngặt.

be cautious of expirations when storing food.

Hãy cẩn thận về thời hạn sử dụng khi bảo quản thực phẩm.

products with approaching expirations are often discounted.

Các sản phẩm sắp hết hạn thường được giảm giá.

tracking expirations can save you money.

Theo dõi thời hạn sử dụng có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.

some items may have different expirations based on storage conditions.

Một số sản phẩm có thể có thời hạn sử dụng khác nhau tùy thuộc vào điều kiện bảo quản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay