explicated theory
lý thuyết được giải thích rõ ràng
explicated concept
khái niệm được giải thích rõ ràng
explicated text
văn bản được giải thích rõ ràng
explicated argument
lý luận được giải thích rõ ràng
explicated idea
ý tưởng được giải thích rõ ràng
explicated statement
tuyên bố được giải thích rõ ràng
explicated issue
vấn đề được giải thích rõ ràng
explicated process
quy trình được giải thích rõ ràng
explicated principle
nguyên tắc được giải thích rõ ràng
explicated relationship
mối quan hệ được giải thích rõ ràng
the professor explicated the complex theory during the lecture.
nguyên giáo sư đã giải thích chi tiết về lý thuyết phức tạp trong bài giảng.
she explicated her findings in the research paper.
cô ấy đã giải thích những phát hiện của mình trong bài báo nghiên cứu.
the author explicated the themes of the novel in the introduction.
tác giả đã giải thích các chủ đề của cuốn tiểu thuyết trong phần giới thiệu.
he explicated the rules of the game to the new players.
anh ấy đã giải thích các quy tắc của trò chơi cho những người chơi mới.
the teacher explicated the lesson to ensure everyone understood.
giáo viên đã giải thích bài học để đảm bảo mọi người đều hiểu.
during the meeting, she explicated the project goals clearly.
trong cuộc họp, cô ấy đã giải thích rõ ràng các mục tiêu của dự án.
the documentary explicated the historical events accurately.
phim tài liệu đã giải thích chính xác các sự kiện lịch sử.
he explicated the differences between the two theories.
anh ấy đã giải thích sự khác biệt giữa hai lý thuyết.
the scientist explicated the experiment's methodology in detail.
nhà khoa học đã giải thích chi tiết phương pháp luận của thí nghiệm.
the article explicated the implications of the research findings.
bài báo đã giải thích những tác động của các kết quả nghiên cứu.
explicated theory
lý thuyết được giải thích rõ ràng
explicated concept
khái niệm được giải thích rõ ràng
explicated text
văn bản được giải thích rõ ràng
explicated argument
lý luận được giải thích rõ ràng
explicated idea
ý tưởng được giải thích rõ ràng
explicated statement
tuyên bố được giải thích rõ ràng
explicated issue
vấn đề được giải thích rõ ràng
explicated process
quy trình được giải thích rõ ràng
explicated principle
nguyên tắc được giải thích rõ ràng
explicated relationship
mối quan hệ được giải thích rõ ràng
the professor explicated the complex theory during the lecture.
nguyên giáo sư đã giải thích chi tiết về lý thuyết phức tạp trong bài giảng.
she explicated her findings in the research paper.
cô ấy đã giải thích những phát hiện của mình trong bài báo nghiên cứu.
the author explicated the themes of the novel in the introduction.
tác giả đã giải thích các chủ đề của cuốn tiểu thuyết trong phần giới thiệu.
he explicated the rules of the game to the new players.
anh ấy đã giải thích các quy tắc của trò chơi cho những người chơi mới.
the teacher explicated the lesson to ensure everyone understood.
giáo viên đã giải thích bài học để đảm bảo mọi người đều hiểu.
during the meeting, she explicated the project goals clearly.
trong cuộc họp, cô ấy đã giải thích rõ ràng các mục tiêu của dự án.
the documentary explicated the historical events accurately.
phim tài liệu đã giải thích chính xác các sự kiện lịch sử.
he explicated the differences between the two theories.
anh ấy đã giải thích sự khác biệt giữa hai lý thuyết.
the scientist explicated the experiment's methodology in detail.
nhà khoa học đã giải thích chi tiết phương pháp luận của thí nghiệm.
the article explicated the implications of the research findings.
bài báo đã giải thích những tác động của các kết quả nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay