exponentiate

[Mỹ]/ɪkˈspəʊnəʃieɪt/
[Anh]/ɪkˈspoʊnəˌeɪt/

Dịch

v. nâng lên một lũy thừa
n. phép toán nâng lên một lũy thừa

Cụm từ & Cách kết hợp

exponentiate function

hàm mũ

exponentiate value

giá trị mũ

exponentiate base

cơ số mũ

exponentiate expression

biểu thức mũ

exponentiate result

kết quả mũ

exponentiate variable

biến mũ

exponentiate growth

tăng trưởng mũ

exponentiate process

quá trình mũ

exponentiate number

số mũ

exponentiate algorithm

thuật toán mũ

Câu ví dụ

mathematics often requires us to exponentiate numbers to solve complex equations.

trong toán học, chúng ta thường xuyên phải nâng các số lên lũy thừa để giải các phương trình phức tạp.

when you exponentiate a base, you multiply it by itself a certain number of times.

khi bạn nâng một cơ số lên lũy thừa, bạn sẽ nhân nó với chính nó một số lần nhất định.

in computer science, algorithms can exponentiate values to improve performance.

trong khoa học máy tính, các thuật toán có thể nâng các giá trị lên lũy thừa để cải thiện hiệu suất.

to find the area of a circle, you need to exponentiate the radius.

để tìm diện tích của một hình tròn, bạn cần nâng bán kính lên lũy thừa.

in statistics, you may need to exponentiate a logarithmic value to interpret the data.

trong thống kê, bạn có thể cần nâng một giá trị logarit lên lũy thừa để diễn giải dữ liệu.

exponential growth occurs when a quantity is exponentiated over time.

sự tăng trưởng theo cấp số nhân xảy ra khi một lượng được nâng lên lũy thừa theo thời gian.

to calculate compound interest, you often exponentiate the interest rate.

để tính lãi kép, bạn thường xuyên nâng lãi suất lên lũy thừa.

scientists need to exponentiate certain variables to model population dynamics accurately.

các nhà khoa học cần nâng một số biến lên lũy thừa để mô hình hóa chính xác động lực dân số.

teachers often explain how to exponentiate fractions to their students.

các giáo viên thường giải thích cách nâng các phân số lên lũy thừa cho học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay