exponentiate function
hàm mũ
exponentiate value
giá trị mũ
exponentiate base
cơ số mũ
exponentiate expression
biểu thức mũ
exponentiate result
kết quả mũ
exponentiate variable
biến mũ
exponentiate growth
tăng trưởng mũ
exponentiate process
quá trình mũ
exponentiate number
số mũ
exponentiate algorithm
thuật toán mũ
mathematics often requires us to exponentiate numbers to solve complex equations.
trong toán học, chúng ta thường xuyên phải nâng các số lên lũy thừa để giải các phương trình phức tạp.
when you exponentiate a base, you multiply it by itself a certain number of times.
khi bạn nâng một cơ số lên lũy thừa, bạn sẽ nhân nó với chính nó một số lần nhất định.
in computer science, algorithms can exponentiate values to improve performance.
trong khoa học máy tính, các thuật toán có thể nâng các giá trị lên lũy thừa để cải thiện hiệu suất.
to find the area of a circle, you need to exponentiate the radius.
để tìm diện tích của một hình tròn, bạn cần nâng bán kính lên lũy thừa.
in statistics, you may need to exponentiate a logarithmic value to interpret the data.
trong thống kê, bạn có thể cần nâng một giá trị logarit lên lũy thừa để diễn giải dữ liệu.
exponential growth occurs when a quantity is exponentiated over time.
sự tăng trưởng theo cấp số nhân xảy ra khi một lượng được nâng lên lũy thừa theo thời gian.
to calculate compound interest, you often exponentiate the interest rate.
để tính lãi kép, bạn thường xuyên nâng lãi suất lên lũy thừa.
scientists need to exponentiate certain variables to model population dynamics accurately.
các nhà khoa học cần nâng một số biến lên lũy thừa để mô hình hóa chính xác động lực dân số.
teachers often explain how to exponentiate fractions to their students.
các giáo viên thường giải thích cách nâng các phân số lên lũy thừa cho học sinh.
exponentiate function
hàm mũ
exponentiate value
giá trị mũ
exponentiate base
cơ số mũ
exponentiate expression
biểu thức mũ
exponentiate result
kết quả mũ
exponentiate variable
biến mũ
exponentiate growth
tăng trưởng mũ
exponentiate process
quá trình mũ
exponentiate number
số mũ
exponentiate algorithm
thuật toán mũ
mathematics often requires us to exponentiate numbers to solve complex equations.
trong toán học, chúng ta thường xuyên phải nâng các số lên lũy thừa để giải các phương trình phức tạp.
when you exponentiate a base, you multiply it by itself a certain number of times.
khi bạn nâng một cơ số lên lũy thừa, bạn sẽ nhân nó với chính nó một số lần nhất định.
in computer science, algorithms can exponentiate values to improve performance.
trong khoa học máy tính, các thuật toán có thể nâng các giá trị lên lũy thừa để cải thiện hiệu suất.
to find the area of a circle, you need to exponentiate the radius.
để tìm diện tích của một hình tròn, bạn cần nâng bán kính lên lũy thừa.
in statistics, you may need to exponentiate a logarithmic value to interpret the data.
trong thống kê, bạn có thể cần nâng một giá trị logarit lên lũy thừa để diễn giải dữ liệu.
exponential growth occurs when a quantity is exponentiated over time.
sự tăng trưởng theo cấp số nhân xảy ra khi một lượng được nâng lên lũy thừa theo thời gian.
to calculate compound interest, you often exponentiate the interest rate.
để tính lãi kép, bạn thường xuyên nâng lãi suất lên lũy thừa.
scientists need to exponentiate certain variables to model population dynamics accurately.
các nhà khoa học cần nâng một số biến lên lũy thừa để mô hình hóa chính xác động lực dân số.
teachers often explain how to exponentiate fractions to their students.
các giáo viên thường giải thích cách nâng các phân số lên lũy thừa cho học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay