exportable goods
hàng hóa xuất khẩu
exportable products
sản phẩm xuất khẩu
unavailability of exportable surplus
sự không có sẵn thừa xuất khẩu
Britain has a bank of highly exportable skills.
Anh có một nguồn kỹ năng xuất khẩu cao.
The company's products are exportable to various countries.
Sản phẩm của công ty có thể xuất khẩu sang nhiều quốc gia khác nhau.
These goods are not exportable due to trade restrictions.
Những mặt hàng này không thể xuất khẩu được do các hạn chế thương mại.
The technology is exportable to other industries.
Công nghệ này có thể xuất khẩu sang các ngành công nghiệp khác.
The software is exportable to different operating systems.
Phần mềm có thể xuất khẩu sang các hệ điều hành khác nhau.
The fruits grown in this region are exportable to international markets.
Các loại trái cây được trồng trong khu vực này có thể xuất khẩu sang thị trường quốc tế.
The company is exploring new exportable opportunities in emerging markets.
Công ty đang khám phá những cơ hội xuất khẩu mới ở các thị trường mới nổi.
The government is promoting exportable services to boost the economy.
Chính phủ đang thúc đẩy các dịch vụ có thể xuất khẩu để thúc đẩy nền kinh tế.
The art pieces created by local artists are exportable to art galleries worldwide.
Các tác phẩm nghệ thuật do các nghệ sĩ địa phương sáng tạo có thể xuất khẩu sang các phòng trưng bày nghệ thuật trên toàn thế giới.
The agricultural products in this region are highly exportable due to their quality.
Các sản phẩm nông nghiệp trong khu vực này rất có khả năng xuất khẩu do chất lượng của chúng.
The company is looking for exportable partners to expand its international presence.
Công ty đang tìm kiếm các đối tác có thể xuất khẩu để mở rộng sự hiện diện quốc tế của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay