exposings

[Mỹ]/[ɪkˈspəʊzɪŋz]/
[Anh]/[ɪkˈspoʊzɪŋz]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

no exposings

few exposings

main exposings

all exposings

new exposings

old exposings

first exposings

last exposings

top exposings

real exposings

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay