expunction

[Mỹ]/ɪkˈspʌŋkʃən/
[Anh]/ɪkˈpʌŋkʃən/

Dịch

n.hành động loại bỏ hoặc xóa bỏ một cái gì đó; quá trình loại bỏ hoặc gạch bỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

legal expunction

xóa bỏ hồ sơ pháp lý

expunction process

quy trình xóa bỏ hồ sơ

expunction order

lệnh xóa bỏ hồ sơ

record expunction

xóa bỏ hồ sơ

expunction hearing

phiên điều trần xóa bỏ hồ sơ

expunction petition

đơn xin xóa bỏ hồ sơ

automatic expunction

xóa bỏ hồ sơ tự động

expunction rights

quyền xóa bỏ hồ sơ

expunction eligibility

điều kiện đủ tư cách xóa bỏ hồ sơ

expunction statute

điều luật về xóa bỏ hồ sơ

Câu ví dụ

the court ordered the expunction of the criminal record.

tòa án đã ra lệnh xóa bỏ hồ sơ hình sự.

she sought expunction to clear her name.

cô ấy tìm kiếm việc xóa bỏ để làm sạch tên của mình.

expunction can help improve employment opportunities.

việc xóa bỏ có thể giúp cải thiện cơ hội việc làm.

the process of expunction can be complicated.

quy trình xóa bỏ có thể phức tạp.

he filed for expunction after completing his sentence.

anh ta đã nộp đơn xin xóa bỏ sau khi chấp hành xong bản án.

many people are unaware of their right to expunction.

nhiều người không biết về quyền được xóa bỏ của họ.

legal assistance is often required for expunction.

trợ giúp pháp lý thường được yêu cầu để xóa bỏ.

expunction laws vary by state.

các quy định về xóa bỏ khác nhau tùy theo từng tiểu bang.

understanding the expunction process is essential.

hiểu quy trình xóa bỏ là điều cần thiết.

expunction can provide a fresh start for individuals.

việc xóa bỏ có thể mang lại một khởi đầu mới cho các cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay