exservicemen

[Mỹ]/ˌɛksˈsɜːvɪsmən/
[Anh]/ˌɛksˈsɜːr.vɪs.mən/

Dịch

n. một cựu thành viên của lực lượng vũ trang; một cựu chiến binh

Cụm từ & Cách kết hợp

exservicemen's association

Hiệp hội cựu chiến binh

exserviceman's pension

Tài trợ cho cựu chiến binh

exservicemen's club

Câu lạc bộ cựu chiến binh

unemployed exservicemen

Cựu chiến binh thất nghiệp

disabled exservicemen

Cựu chiến binh khuyết tật

exservicemen organization

Tổ chức cựu chiến binh

exservicemen's union

Hiệp hội cựu chiến binh

elderly exservicemen

Cựu chiến binh cao tuổi

exservicemen benefits

Lợi ích cựu chiến binh

exservicemen monument

Đài tưởng niệm cựu chiến binh

Câu ví dụ

many exservicemen are seeking employment in the civilian sector after leaving the military.

Nhiều cựu chiến binh đang tìm kiếm việc làm trong khu vực dân sự sau khi rời quân đội.

the government has announced new benefits for exservicemen across the country.

Chính phủ đã công bố các quyền lợi mới dành cho cựu chiến binh trên khắp cả nước.

local charities are providing support to disabled exservicemen who need special care.

Các quỹ từ thiện địa phương đang cung cấp sự hỗ trợ cho các cựu chiến binh khuyết tật cần được chăm sóc đặc biệt.

the annual reunion brought together hundreds of exservicemen from different regiments.

Hội nghị thường niên đã tập trung hàng trăm cựu chiến binh đến từ các trung đoàn khác nhau.

exservicemen's welfare organizations work tirelessly to assist former soldiers in need.

Các tổ chức phúc lợi cựu chiến binh không ngừng nỗ lực giúp đỡ các cựu chiến binh đang cần hỗ trợ.

the nation holds memorial services to honor the sacrifices of exservicemen.

Quốc gia tổ chức các lễ tưởng niệm để ghi nhận những hy sinh của các cựu chiến binh.

rehabilitation programs help exservicemen recover from physical and psychological injuries.

Các chương trình phục hồi giúp cựu chiến binh phục hồi từ các chấn thương thể chất và tâm lý.

elderly exservicemen often require additional healthcare services and support.

Các cựu chiến binh cao tuổi thường cần thêm các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ.

the exservicemen's union advocates for better pension rights and working conditions.

Hiệp hội cựu chiến binh kêu gọi cải thiện quyền lợi hưu trí và điều kiện làm việc.

companies should actively recruit exservicemen who bring valuable skills to the workplace.

Các công ty nên tích cực tuyển dụng cựu chiến binh mang lại những kỹ năng quý giá cho nơi làm việc.

the exservicemen's association organizes regular meetings and social events for members.

Hiệp hội cựu chiến binh tổ chức các cuộc họp định kỳ và các sự kiện xã hội cho các thành viên.

many exservicemen struggle with the transition to civilian life after years in service.

Nhiều cựu chiến binh gặp khó khăn trong việc chuyển đổi sang cuộc sống dân sự sau nhiều năm phục vụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay