exsheaths

[Mỹ]/ɛkˈʃiːθ/
[Anh]/ɛkˈʃiːθ/

Dịch

v. rút kiếm khỏi vỏ\nn. hành động rút kiếm khỏi vỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

exsheath the blade

rút lưỡi dao

exsheath the weapon

rút vũ khí

exsheath the sword

rút kiếm

exsheath from sheath

rút ra khỏi bao

exsheath the knife

rút dao

exsheath the tool

rút công cụ

exsheath the dagger

rút dao găm

exsheath the lance

rút giáo

exsheath the spear

rút thương

exsheath the arrow

rút tên

Câu ví dụ

the knight will exsheath his sword in battle.

kỵ sĩ sẽ rút kiếm ra khỏi bao trong trận chiến.

she watched him exsheath the letter from its envelope.

Cô ấy nhìn anh ấy rút thư ra khỏi phong bì.

the artist decided to exsheath his creativity in the new project.

Nghệ sĩ quyết định giải phóng sự sáng tạo của mình trong dự án mới.

he will exsheath his emotions during the performance.

Anh ấy sẽ bộc lộ cảm xúc của mình trong suốt buổi biểu diễn.

the soldier learned to exsheath his weapon quickly.

Người lính đã học cách rút vũ khí nhanh chóng.

as the sun rose, it seemed to exsheath the darkness of the night.

Khi mặt trời mọc lên, có vẻ như nó xua tan bóng tối của màn đêm.

the magician will exsheath the secret behind his trick.

Nhà ảo thuật sẽ tiết lộ bí mật đằng sau trò diễn của mình.

during the meeting, she decided to exsheath her ideas.

Trong cuộc họp, cô ấy quyết định đưa ra những ý tưởng của mình.

the team will exsheath their plans for the upcoming project.

Đội sẽ tiết lộ kế hoạch của họ cho dự án sắp tới.

he took a deep breath before he would exsheath his fears.

Anh ấy hít một hơi thật sâu trước khi đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay