exsiccating heat
khô nóng
exsiccating effect
ảnh hưởng làm khô
exsiccating conditions
điều kiện làm khô
exsiccating agent
chất làm khô
being exsiccating
đang làm khô
exsiccating soil
đất khô
exsiccating process
quy trình làm khô
exsiccating air
khí khô
exsiccating influence
ảnh hưởng làm khô
exsiccating environment
môi trường khô
the prolonged heat was exsiccating the soil, making it difficult for plants to thrive.
Chu kỳ nắng nóng kéo dài làm cho đất khô cằn, khiến cây cối khó phát triển.
we found the leaves were exsiccating rapidly under the intense sunlight.
Chúng tôi nhận thấy lá cây đang khô nhanh chóng dưới ánh nắng gay gắt.
the exsiccating process removed moisture from the herbs for preservation.
Quy trình làm khô đã loại bỏ độ ẩm khỏi các loại thảo dược để bảo quản.
the desert climate is known for its exsiccating effect on the skin.
Khí hậu sa mạc nổi tiếng với tác dụng làm khô da.
the exsiccating wind whipped across the plains, leaving the ground parched.
Gió khô lướt qua đồng bằng, để lại mặt đất khô hạn.
the exsiccating conditions led to widespread crop failure.
Điều kiện khô hạn đã dẫn đến sự thất bại nghiêm trọng của mùa màng.
the museum uses exsiccating cabinets to preserve delicate botanical specimens.
Bảo tàng sử dụng các tủ làm khô để bảo quản các mẫu thực vật mong manh.
the exsiccating effect of the air made my throat feel scratchy.
Tác dụng làm khô của không khí khiến cổ tôi cảm giác ngứa ngáy.
the exsiccating heat caused the river to shrink significantly.
Nhiệt độ khô hạn khiến con sông thu hẹp đáng kể.
we are studying the exsiccating properties of certain clay minerals.
Chúng tôi đang nghiên cứu tính chất làm khô của một số khoáng chất đất sét.
the exsiccating environment posed a challenge for the survival of the seedlings.
Môi trường khô hạn đặt ra thách thức cho sự sống sót của các mầm cây.
exsiccating heat
khô nóng
exsiccating effect
ảnh hưởng làm khô
exsiccating conditions
điều kiện làm khô
exsiccating agent
chất làm khô
being exsiccating
đang làm khô
exsiccating soil
đất khô
exsiccating process
quy trình làm khô
exsiccating air
khí khô
exsiccating influence
ảnh hưởng làm khô
exsiccating environment
môi trường khô
the prolonged heat was exsiccating the soil, making it difficult for plants to thrive.
Chu kỳ nắng nóng kéo dài làm cho đất khô cằn, khiến cây cối khó phát triển.
we found the leaves were exsiccating rapidly under the intense sunlight.
Chúng tôi nhận thấy lá cây đang khô nhanh chóng dưới ánh nắng gay gắt.
the exsiccating process removed moisture from the herbs for preservation.
Quy trình làm khô đã loại bỏ độ ẩm khỏi các loại thảo dược để bảo quản.
the desert climate is known for its exsiccating effect on the skin.
Khí hậu sa mạc nổi tiếng với tác dụng làm khô da.
the exsiccating wind whipped across the plains, leaving the ground parched.
Gió khô lướt qua đồng bằng, để lại mặt đất khô hạn.
the exsiccating conditions led to widespread crop failure.
Điều kiện khô hạn đã dẫn đến sự thất bại nghiêm trọng của mùa màng.
the museum uses exsiccating cabinets to preserve delicate botanical specimens.
Bảo tàng sử dụng các tủ làm khô để bảo quản các mẫu thực vật mong manh.
the exsiccating effect of the air made my throat feel scratchy.
Tác dụng làm khô của không khí khiến cổ tôi cảm giác ngứa ngáy.
the exsiccating heat caused the river to shrink significantly.
Nhiệt độ khô hạn khiến con sông thu hẹp đáng kể.
we are studying the exsiccating properties of certain clay minerals.
Chúng tôi đang nghiên cứu tính chất làm khô của một số khoáng chất đất sét.
the exsiccating environment posed a challenge for the survival of the seedlings.
Môi trường khô hạn đặt ra thách thức cho sự sống sót của các mầm cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay