extendability

[Mỹ]/ɪkˌsten.dəˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/ɪkˌsten.dəˈbɪl.ə.t̬i/

Dịch

n. khả năng có thể mở rộng; khả năng cho phép mở rộng hoặc bổ sung thêm tính năng.

Cụm từ & Cách kết hợp

extendability feature

tính năng mở rộng

extendability options

các tùy chọn mở rộng

high extendability

khả năng mở rộng cao

improved extendability

khả năng mở rộng được cải thiện

limited extendability

khả năng mở rộng hạn chế

extendability matters

khả năng mở rộng rất quan trọng

extendability requirements

yêu cầu về khả năng mở rộng

extendability issues

các vấn đề về khả năng mở rộng

extendability testing

kiểm thử khả năng mở rộng

extendability improvements

các cải tiến về khả năng mở rộng

Câu ví dụ

the api was designed with extendability in mind, so new endpoints can be added without breaking existing clients.

API được thiết kế với khả năng mở rộng trong tâm, vì vậy có thể thêm các điểm cuối mới mà không làm hỏng các ứng dụng khách hiện có.

good documentation improves extendability by helping new contributors understand the architecture quickly.

Tài liệu tốt cải thiện khả năng mở rộng bằng cách giúp những người đóng góp mới nhanh chóng hiểu được kiến trúc.

we prioritized extendability over quick hacks to keep the codebase maintainable as requirements evolve.

Chúng tôi ưu tiên khả năng mở rộng hơn các bản hack nhanh chóng để giữ cho codebase có thể bảo trì khi các yêu cầu phát triển.

unit tests support extendability by making refactors safer and reducing the risk of regressions.

Các bài kiểm tra đơn vị hỗ trợ khả năng mở rộng bằng cách giúp các refactor an toàn hơn và giảm thiểu rủi ro về các hồi quy.

a plugin system is a practical way to enhance extendability without cluttering the core features.

Hệ thống plugin là một cách thiết thực để tăng cường khả năng mở rộng mà không làm lộn xộn các tính năng cốt lõi.

using clear interfaces increased extendability, allowing multiple implementations to coexist smoothly.

Việc sử dụng các giao diện rõ ràng đã tăng cường khả năng mở rộng, cho phép nhiều triển khai cùng tồn tại một cách trơn tru.

the team reviewed the design for extendability before approving the final data model.

Nhóm đã xem xét thiết kế về khả năng mở rộng trước khi phê duyệt mô hình dữ liệu cuối cùng.

modular components provide extendability, letting us swap parts without rewriting the whole system.

Các thành phần mô-đun cung cấp khả năng mở rộng, cho phép chúng tôi thay thế các bộ phận mà không cần phải viết lại toàn bộ hệ thống.

choosing open standards boosts extendability by making integrations with third-party tools easier.

Việc lựa chọn các tiêu chuẩn mở tăng cường khả năng mở rộng bằng cách giúp tích hợp với các công cụ của bên thứ ba dễ dàng hơn.

we achieved extendability through configuration files instead of hardcoding business rules.

Chúng tôi đạt được khả năng mở rộng thông qua các tệp cấu hình thay vì mã hóa cứng các quy tắc kinh doanh.

refactoring the service layer improved extendability and reduced coupling between modules.

Việc refactor lớp dịch vụ đã cải thiện khả năng mở rộng và giảm sự liên kết giữa các mô-đun.

the library offers extendability via hooks, so developers can customize behavior when needed.

Thư viện cung cấp khả năng mở rộng thông qua các hook, vì vậy các nhà phát triển có thể tùy chỉnh hành vi khi cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay