explored extensively
đã được khám phá rộng rãi
researched extensively
đã được nghiên cứu rộng rãi
studied extensively
đã được nghiên cứu kỹ lưỡng
tested extensively
đã được thử nghiệm rộng rãi
traveled extensively
đã đi du lịch rộng rãi
She traveled extensively throughout Europe.
Cô ấy đã đi du lịch rộng rãi khắp châu Âu.
He researched extensively before writing the report.
Anh ấy đã nghiên cứu rộng rãi trước khi viết báo cáo.
The company has been extensively promoting its new product.
Công ty đã quảng bá sản phẩm mới của mình rộng rãi.
The book covers the topic extensively.
Cuốn sách đề cập đến chủ đề một cách rộng rãi.
The movie was extensively marketed before its release.
Bộ phim đã được quảng bá rộng rãi trước khi ra mắt.
She is extensively trained in martial arts.
Cô ấy được đào tạo chuyên sâu về võ thuật.
The museum collection has been extensively renovated.
Bộ sưu tập của bảo tàng đã được cải tạo rộng rãi.
The company's products are extensively used in the healthcare industry.
Sản phẩm của công ty được sử dụng rộng rãi trong ngành y tế.
The team conducted an extensively detailed analysis of the data.
Đội ngũ đã tiến hành phân tích dữ liệu chi tiết và rộng rãi.
The professor has extensively studied the effects of climate change.
Giáo sư đã nghiên cứu rộng rãi về tác động của biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay