extinguishers

[Mỹ]/ɪkˈstɪŋɡwɪʃəz/
[Anh]/ɪkˈstɪŋɡwɪʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị được sử dụng để dập lửa; người hoặc vật dập tắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

fire extinguishers

bình chữa cháy

portable extinguishers

bình chữa cháy di động

carbon dioxide extinguishers

bình chữa cháy bằng khí CO2

water extinguishers

bình chữa cháy bằng nước

dry powder extinguishers

bình chữa cháy bằng bột

fire safety extinguishers

bình chữa cháy an toàn

extinguishers location

vị trí bình chữa cháy

extinguishers maintenance

bảo trì bình chữa cháy

extinguishers training

đào tạo sử dụng bình chữa cháy

extinguishers inspection

kiểm tra bình chữa cháy

Câu ví dụ

fire extinguishers should be regularly inspected.

bình chữa cháy nên được kiểm tra thường xuyên.

make sure to have fire extinguishers in every room.

Hãy chắc chắn rằng có bình chữa cháy ở mọi phòng.

he was trained to use fire extinguishers effectively.

Anh ấy được huấn luyện để sử dụng bình chữa cháy một cách hiệu quả.

fire extinguishers can save lives in emergencies.

Bình chữa cháy có thể cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.

check the expiration date on your fire extinguishers.

Kiểm tra ngày hết hạn trên bình chữa cháy của bạn.

different types of fire extinguishers are used for different fires.

Các loại bình chữa cháy khác nhau được sử dụng cho các đám cháy khác nhau.

it is important to know where the fire extinguishers are located.

Điều quan trọng là phải biết bình chữa cháy được đặt ở đâu.

he installed new fire extinguishers throughout the building.

Anh ấy đã lắp đặt các bình chữa cháy mới khắp tòa nhà.

fire extinguishers must be easily accessible at all times.

Bình chữa cháy phải luôn dễ tiếp cận.

employees should be trained on how to use fire extinguishers.

Nhân viên nên được huấn luyện về cách sử dụng bình chữa cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay