extracanonical

[Mỹ]/ˌɛkstrəˈkænɪkəl/
[Anh]/ˌɛkstrəˈkænɪkəl/

Dịch

adj. không được bao gồm trong một bộ kinh điển; bên ngoài bộ kinh điển được chấp nhận.

Cụm từ & Cách kết hợp

extracanonical texts

các văn bản ngoại kinh

extracanonical sources

các nguồn ngoại kinh

extracanonical works

các tác phẩm ngoại kinh

extracanonical traditions

các truyền thống ngoại kinh

extracanonical writings

các bài viết ngoại kinh

extracanonical literature

văn học ngoại kinh

extracanonical gospels

các phúc âm ngoại kinh

extracanonical scripture

kinh ngoại kinh

extracanonical history

lịch sử ngoại kinh

extracanonical insights

thông tin chi tiết ngoại kinh

Câu ví dụ

some scholars study extracanonical texts to gain a deeper understanding of historical contexts.

Một số học giả nghiên cứu các văn bản ngoại kinh để hiểu sâu hơn về bối cảnh lịch sử.

the extracanonical writings provide insights into early christian beliefs.

Các văn bản ngoại kinh cung cấp những hiểu biết về niềm tin của đạo Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.

many extracanonical gospels were discovered in the 20th century.

Nhiều phúc âm ngoại kinh đã được phát hiện vào thế kỷ 20.

extracanonical literature often challenges traditional interpretations of scripture.

Văn học ngoại kinh thường thách thức những cách giải thích truyền thống về kinh thánh.

researchers are examining the influence of extracanonical sources on modern theology.

Các nhà nghiên cứu đang xem xét ảnh hưởng của các nguồn ngoại kinh đối với thần học hiện đại.

some believers find value in reading extracanonical works for spiritual growth.

Một số tín đồ thấy có giá trị trong việc đọc các tác phẩm ngoại kinh để phát triển tinh thần.

extracanonical writings can sometimes provide alternative narratives of well-known stories.

Đôi khi, các văn bản ngoại kinh có thể cung cấp những câu chuyện khác nhau về những câu chuyện nổi tiếng.

the study of extracanonical texts can enrich one's understanding of religious history.

Nghiên cứu các văn bản ngoại kinh có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của một người về lịch sử tôn giáo.

critics argue that extracanonical books should not be considered authoritative.

Các nhà phê bình cho rằng các sách ngoại kinh không nên được coi là có thẩm quyền.

exploring extracanonical traditions can reveal diverse perspectives within a faith.

Khám phá các truyền thống ngoại kinh có thể tiết lộ những quan điểm đa dạng trong một tôn giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay