extracavitary

[Mỹ]/ˌekstrəˈkævɪtəri/
[Anh]/ˌekstrəˈkævɪtəri/

Dịch

adj. xảy ra hoặc nằm bên ngoài một khoang cơ thể; liên quan đến điều gì đó nằm bên ngoài một khoang.

Cụm từ & Cách kết hợp

extracavitary rhythm

nhịp ngoại khoang

extracavitary conduction

dẫn truyền ngoại khoang

extracavitary focus

tập trung ngoại khoang

extracavitary lesion

phổ biến ngoại khoang

extracavitary mass

khối u ngoại khoang

extracavitary tumor

ung thư ngoại khoang

extracavitary spread

lan rộng ngoại khoang

extracavitary extension

mở rộng ngoại khoang

extracavitary involvement

ảnh hưởng ngoại khoang

extracavitary metastasis

di căn ngoại khoang

Câu ví dụ

the surgeon performed an extracavitary procedure to remove the superficial tumor.

Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật ngoại khoa ngoài khoang để loại bỏ khối u nông.

extracavitary spread of the disease was detected during the abdominal examination.

Phá triển ngoài khoang của bệnh đã được phát hiện trong quá trình kiểm tra bụng.

this extracavitary mass requires immediate surgical intervention.

Khối u ngoài khoang này cần can thiệp phẫu thuật ngay lập tức.

the report confirms extracavitary involvement in the advanced stage.

Báo cáo xác nhận sự xâm nhập ngoài khoang ở giai đoạn tiến triển.

doctors identified extracavitary lymph nodes affected by the infection.

Bác sĩ đã xác định các hạch bạch huyết ngoài khoang bị ảnh hưởng bởi nhiễm trùng.

extracavitary drainage was necessary to prevent fluid accumulation.

Tháo nước ngoài khoang là cần thiết để ngăn ngừa tích tụ chất lỏng.

the patient is recovering from extracavitary surgery performed last week.

Bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật ngoài khoang được thực hiện tuần trước.

pathology results indicated extracavitary extension beyond the primary site.

Kết quả bệnh lý cho thấy sự lan rộng ngoài khoang vượt quá vị trí ban đầu.

the extracavitary technique offers a less invasive approach for treatment.

Kỹ thuật ngoài khoang cung cấp phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn.

we observed significant extracavitary hemorrhage near the injury site.

Chúng tôi quan sát thấy sự xuất huyết ngoài khoang đáng kể gần vị trí chấn thương.

extracavitary disease progression often complicates the clinical management.

Sự tiến triển bệnh ngoài khoang thường làm phức tạp việc quản lý lâm sàng.

the specialist recommended an extracavitary approach to access the lesion.

Chuyên gia đã đề xuất phương pháp tiếp cận ngoài khoang để tiếp cận khối bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay