extravasation

[Mỹ]/ˌɛkstrəvəˈseɪʃən/
[Anh]/ˌɛkstrəvəˈseɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình một chất lỏng thoát ra từ một bình vào mô xung quanh; chất lỏng đã thoát ra; hành động tràn ra hoặc phun ra
Word Forms
số nhiềuextravasations

Cụm từ & Cách kết hợp

extravasation risk

nguy cơ extravasation

extravasation management

quản lý extravasation

extravasation injury

chấn thương extravasation

extravasation prevention

phòng ngừa extravasation

extravasation assessment

đánh giá extravasation

extravasation treatment

điều trị extravasation

extravasation protocol

giao thức extravasation

extravasation signs

dấu hiệu extravasation

extravasation symptoms

triệu chứng extravasation

extravasation complications

biến chứng extravasation

Câu ví dụ

the nurse monitored the patient for signs of extravasation.

y tá đã theo dõi bệnh nhân để tìm các dấu hiệu extravasation.

extravasation can lead to tissue damage if not treated promptly.

extravasation có thể dẫn đến tổn thương mô nếu không được điều trị kịp thời.

doctors should educate patients about the risks of extravasation.

các bác sĩ nên giáo dục bệnh nhân về những rủi ro của extravasation.

early detection of extravasation is crucial for recovery.

phát hiện sớm extravasation rất quan trọng cho quá trình hồi phục.

extravasation can occur with intravenous chemotherapy.

extravasation có thể xảy ra với hóa trị liệu tĩnh mạch.

healthcare professionals must be trained to recognize extravasation.

các chuyên gia chăm sóc sức khỏe phải được đào tạo để nhận biết extravasation.

applying ice can help reduce the effects of extravasation.

bôi đá có thể giúp giảm bớt các tác dụng của extravasation.

extravasation management protocols are essential in hospitals.

các quy trình quản lý extravasation là điều cần thiết ở bệnh viện.

patients should report any swelling or pain indicating extravasation.

bệnh nhân nên báo cáo bất kỳ sưng hoặc đau nào cho thấy extravasation.

extravasation incidents can lead to legal issues for healthcare providers.

các sự cố extravasation có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay