extricating oneself
rút ra khỏi
extricating the truth
khai thác sự thật
extricating from danger
rút ra khỏi nguy hiểm
extricating a victim
cứu nạn nhân ra
extricating the car
lôi xe ra
extricating evidence
khai thác bằng chứng
extricating resources
khai thác nguồn lực
extricating information
khai thác thông tin
extricating a child
rút trẻ ra
she was extricating herself from a difficult situation.
Cô ấy đang giải quyết bản thân khỏi một tình huống khó khăn.
the firefighter was extricating the trapped victim from the wreckage.
Người lính cứu hỏa đang giải cứu nạn nhân bị mắc kẹt khỏi đống đổ nát.
he spent hours extricating the truth from the complex story.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tìm ra sự thật từ câu chuyện phức tạp.
the team worked hard on extricating the data from the corrupted files.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để trích xuất dữ liệu từ các tệp bị hỏng.
she found it challenging to extricate herself from the conversation.
Cô ấy thấy khó khăn để giải quyết bản thân khỏi cuộc trò chuyện.
extricating the car from the mud took several hours.
Việc giải cứu chiếc xe ra khỏi bùn đất mất vài giờ.
the lawyer was skilled at extricating clients from legal troubles.
Luật sư rất giỏi trong việc giải quyết các khách hàng khỏi những rắc rối pháp lý.
they are extricating themselves from a bad investment.
Họ đang giải quyết bản thân khỏi một khoản đầu tư tồi tệ.
he is extricating his thoughts to write a clear essay.
Anh ấy đang sắp xếp suy nghĩ của mình để viết một bài luận rõ ràng.
she managed to extricate her car from the traffic jam.
Cô ấy đã thành công trong việc giải cứu chiếc xe của mình khỏi tình trạng kẹt xe.
extricating oneself
rút ra khỏi
extricating the truth
khai thác sự thật
extricating from danger
rút ra khỏi nguy hiểm
extricating a victim
cứu nạn nhân ra
extricating the car
lôi xe ra
extricating evidence
khai thác bằng chứng
extricating resources
khai thác nguồn lực
extricating information
khai thác thông tin
extricating a child
rút trẻ ra
she was extricating herself from a difficult situation.
Cô ấy đang giải quyết bản thân khỏi một tình huống khó khăn.
the firefighter was extricating the trapped victim from the wreckage.
Người lính cứu hỏa đang giải cứu nạn nhân bị mắc kẹt khỏi đống đổ nát.
he spent hours extricating the truth from the complex story.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tìm ra sự thật từ câu chuyện phức tạp.
the team worked hard on extricating the data from the corrupted files.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để trích xuất dữ liệu từ các tệp bị hỏng.
she found it challenging to extricate herself from the conversation.
Cô ấy thấy khó khăn để giải quyết bản thân khỏi cuộc trò chuyện.
extricating the car from the mud took several hours.
Việc giải cứu chiếc xe ra khỏi bùn đất mất vài giờ.
the lawyer was skilled at extricating clients from legal troubles.
Luật sư rất giỏi trong việc giải quyết các khách hàng khỏi những rắc rối pháp lý.
they are extricating themselves from a bad investment.
Họ đang giải quyết bản thân khỏi một khoản đầu tư tồi tệ.
he is extricating his thoughts to write a clear essay.
Anh ấy đang sắp xếp suy nghĩ của mình để viết một bài luận rõ ràng.
she managed to extricate her car from the traffic jam.
Cô ấy đã thành công trong việc giải cứu chiếc xe của mình khỏi tình trạng kẹt xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay