exurbanized

[Mỹ]/ˌeksˈɜːbənaɪzd/
[Anh]/ˌeksˈɜːrbənaɪzd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

exurbanized areas

increasingly exurbanized

exurbanized communities

newly exurbanized

exurbanized landscape

becoming exurbanized

heavily exurbanized

exurbanized regions

exurbanized development

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay