eyas

[Mỹ]/ˈiːəs/
[Anh]/ˈiːəs/

Dịch

n. chim ưng non; chim non trong tổ
Word Forms
số nhiềueyass

Cụm từ & Cách kết hợp

young eyas

chim non

eyas bird

chim non

eyas falcon

chim ưng non

eyas nest

tổ chim non

fledgling eyas

chim non mới mọc lông

eyas care

chăm sóc chim non

eyas development

sự phát triển của chim non

eyas training

huấn luyện chim non

eyas behavior

hành vi của chim non

eyas feeding

cho chim non ăn

Câu ví dụ

the eyas must learn to fly before leaving the nest.

chim non phải học bay trước khi rời tổ.

watching the eyas grow is a rewarding experience.

xem chim non lớn lên là một trải nghiệm đáng giá.

the mother bird feeds the eyas daily.

chim mẹ cho chim non ăn hàng ngày.

in spring, many eyas can be seen in the trees.

vào mùa xuân, nhiều chim non có thể được nhìn thấy trên cây.

each eyas has its own unique markings.

mỗi chim non đều có những đặc điểm riêng.

the eyas are vulnerable to predators.

chim non dễ bị tổn thương bởi những kẻ săn mồi.

birdwatchers often seek out eyas in the wild.

những người quan sát chim thường tìm kiếm chim non trong tự nhiên.

raising eyas requires a lot of dedication.

nuôi chim non đòi hỏi rất nhiều sự tận tâm.

the eyas chirped loudly for food.

chim non kêu chim chíp lớn để đòi ăn.

observing the eyas interact can be fascinating.

quan sát chim non tương tác có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay