eyeballed the situation
đánh giá tình hình
eyeballed the competition
đánh giá sự cạnh tranh
eyeballed the options
đánh giá các lựa chọn
eyeballed the crowd
đánh giá đám đông
eyeballed the results
đánh giá kết quả
eyeballed the project
đánh giá dự án
eyeballed the details
đánh giá các chi tiết
eyeballed the deadline
đánh giá thời hạn
eyeballed the layout
đánh giá bố cục
eyeballed the changes
đánh giá những thay đổi
he eyeballed the competition before making his decision.
anh ta đánh giá đối thủ trước khi đưa ra quyết định.
she eyeballed the recipe to see if she had all the ingredients.
cô ta xem xét công thức để xem cô ta có đủ nguyên liệu hay không.
the teacher eyeballed the students to see who was paying attention.
giáo viên quan sát học sinh để xem ai đang chú ý.
he eyeballed the clock, worried he might be late.
anh ta nhìn vào đồng hồ, lo lắng là anh ta có thể bị muộn.
she eyeballed the dress, considering whether to buy it.
cô ta nhìn vào chiếc váy, cân nhắc xem có nên mua nó hay không.
the chef eyeballed the portions to ensure everyone got enough food.
đầu bếp kiểm tra khẩu phần ăn để đảm bảo mọi người đều có đủ thức ăn.
he eyeballed the crowd, looking for his friend.
anh ta nhìn vào đám đông, tìm bạn của mình.
she eyeballed the map to find the quickest route.
cô ta nhìn vào bản đồ để tìm đường đi nhanh nhất.
they eyeballed the new car in the showroom.
họ nhìn vào chiếc xe mới trong phòng trưng bày.
he eyeballed his budget before making the purchase.
anh ta xem xét ngân sách của mình trước khi mua.
eyeballed the situation
đánh giá tình hình
eyeballed the competition
đánh giá sự cạnh tranh
eyeballed the options
đánh giá các lựa chọn
eyeballed the crowd
đánh giá đám đông
eyeballed the results
đánh giá kết quả
eyeballed the project
đánh giá dự án
eyeballed the details
đánh giá các chi tiết
eyeballed the deadline
đánh giá thời hạn
eyeballed the layout
đánh giá bố cục
eyeballed the changes
đánh giá những thay đổi
he eyeballed the competition before making his decision.
anh ta đánh giá đối thủ trước khi đưa ra quyết định.
she eyeballed the recipe to see if she had all the ingredients.
cô ta xem xét công thức để xem cô ta có đủ nguyên liệu hay không.
the teacher eyeballed the students to see who was paying attention.
giáo viên quan sát học sinh để xem ai đang chú ý.
he eyeballed the clock, worried he might be late.
anh ta nhìn vào đồng hồ, lo lắng là anh ta có thể bị muộn.
she eyeballed the dress, considering whether to buy it.
cô ta nhìn vào chiếc váy, cân nhắc xem có nên mua nó hay không.
the chef eyeballed the portions to ensure everyone got enough food.
đầu bếp kiểm tra khẩu phần ăn để đảm bảo mọi người đều có đủ thức ăn.
he eyeballed the crowd, looking for his friend.
anh ta nhìn vào đám đông, tìm bạn của mình.
she eyeballed the map to find the quickest route.
cô ta nhìn vào bản đồ để tìm đường đi nhanh nhất.
they eyeballed the new car in the showroom.
họ nhìn vào chiếc xe mới trong phòng trưng bày.
he eyeballed his budget before making the purchase.
anh ta xem xét ngân sách của mình trước khi mua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay