wearing eyepads
đeo miếng che mắt
dark eyepads
miếng che mắt tối màu
cotton eyepads
miếng che mắt bằng bông
sleep eyepads
miếng che mắt để ngủ
silk eyepads
miếng che mắt bằng lụa
padded eyepads
miếng che mắt có đệm
disposable eyepads
miếng che mắt dùng một lần
using eyepads
sử dụng miếng che mắt
with eyepads
cùng với miếng che mắt
removing eyepads
tháo miếng che mắt
wearing eyepads
đeo miếng che mắt
dark eyepads
miếng che mắt tối màu
cotton eyepads
miếng che mắt bằng bông
sleep eyepads
miếng che mắt để ngủ
silk eyepads
miếng che mắt bằng lụa
padded eyepads
miếng che mắt có đệm
disposable eyepads
miếng che mắt dùng một lần
using eyepads
sử dụng miếng che mắt
with eyepads
cùng với miếng che mắt
removing eyepads
tháo miếng che mắt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay