eyepads

[Mỹ]/ˈaɪpædz/
[Anh]/ˈaɪpædz/

Dịch

n. vật liệu hình mắt được dùng làm chất độn hoặc đệm

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing eyepads

đeo miếng che mắt

dark eyepads

miếng che mắt tối màu

cotton eyepads

miếng che mắt bằng bông

sleep eyepads

miếng che mắt để ngủ

silk eyepads

miếng che mắt bằng lụa

padded eyepads

miếng che mắt có đệm

disposable eyepads

miếng che mắt dùng một lần

using eyepads

sử dụng miếng che mắt

with eyepads

cùng với miếng che mắt

removing eyepads

tháo miếng che mắt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay