eyepatches

[US]/ˈaɪpætʃ/
[UK]/ˈaɪpætʃ/
Frequency: Very High

Translation

n. một vật che cho một mắt, thường được sử dụng để che giấu một chấn thương hoặc để trang trí.

Phrases & Collocations

black eyepatch

mắt bịt màu đen

pirate eyepatch

mắt bịt của cướp biển

colorful eyepatch

mắt bịt nhiều màu

wearing eyepatch

đeo mắt bịt

leather eyepatch

mắt bịt da

costume eyepatch

mắt bịt hóa trang

fashion eyepatch

mắt bịt thời trang

decorative eyepatch

mắt bịt trang trí

custom eyepatch

mắt bịt tùy chỉnh

Example Sentences

he wore an eyepatch after the accident.

anh ta đeo một miếng che mắt sau tai nạn.

the pirate captain had a distinctive eyepatch.

thuyền trưởng hải tặc có một miếng che mắt đặc trưng.

she decided to wear an eyepatch for a costume party.

cô ấy quyết định đeo một miếng che mắt cho một buổi tiệc hóa trang.

his eyepatch became a part of his identity.

miếng che mắt của anh ấy đã trở thành một phần của bản sắc của anh ấy.

many people asked about his eyepatch.

nhiều người hỏi về miếng che mắt của anh ấy.

the doctor recommended using an eyepatch for recovery.

bác sĩ khuyên nên sử dụng miếng che mắt để phục hồi.

she admired the vintage style of the eyepatch.

cô ấy ngưỡng mộ phong cách cổ điển của miếng che mắt.

he felt self-conscious wearing an eyepatch in public.

anh ấy cảm thấy tự ti khi đeo miếng che mắt ra công chúng.

the character in the movie wore an eyepatch dramatically.

nhân vật trong phim đã đeo một miếng che mắt một cách kịch tính.

her eyepatch was decorated with colorful patterns.

miếng che mắt của cô ấy được trang trí bằng các họa tiết màu sắc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now