eyeshades

[Mỹ]/ˈaɪʃeɪd/
[Anh]/ˈaɪʃeɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị hoặc mỹ phẩm được sử dụng để chặn ánh sáng từ mắt

Cụm từ & Cách kết hợp

eyeshade color

màu mắt

eyeshade palette

bảng màu mắt

eyeshade brush

cọ phấn mắt

eyeshade application

cách đánh mắt

eyeshade tutorial

hướng dẫn trang điểm mắt

eyeshade base

lớp nền mắt

eyeshade technique

kỹ thuật đánh mắt

eyeshade look

phong cách trang điểm mắt

eyeshade review

đánh giá phấn mắt

eyeshade trends

xu hướng phấn mắt

Câu ví dụ

she applied a dark eyeshade to enhance her look.

Cô ấy đã thoa một lớp nền mắt tối để làm nổi bật vẻ ngoài của mình.

the eyeshade matched her outfit perfectly.

Lớp nền mắt của cô ấy hoàn toàn phù hợp với trang phục của cô ấy.

he prefers a subtle eyeshade for everyday wear.

Anh ấy thích sử dụng một lớp nền mắt nhẹ nhàng cho những ngày thường.

using an eyeshade can make your eyes pop.

Sử dụng lớp nền mắt có thể khiến đôi mắt của bạn trở nên nổi bật.

she chose a shimmery eyeshade for the party.

Cô ấy đã chọn một lớp nền mắt óng ánh cho buổi tiệc.

applying eyeshade requires a steady hand.

Thoa lớp nền mắt đòi hỏi một bàn tay vững chắc.

he likes to experiment with different eyeshade colors.

Anh ấy thích thử nghiệm với nhiều màu sắc lớp nền mắt khác nhau.

the eyeshade added depth to her makeup.

Lớp nền mắt đã tạo thêm chiều sâu cho lớp trang điểm của cô ấy.

make sure to blend your eyeshade well.

Hãy chắc chắn rằng bạn phải tán đều lớp nền mắt thật kỹ.

her eyeshade collection includes many shades.

Bộ sưu tập lớp nền mắt của cô ấy bao gồm nhiều màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay