eyeteeth smile
nụ cười răng cửa
eyeteeth view
ánh nhìn
eyeteeth focus
tập trung ánh nhìn
eyeteeth gaze
ánh mắt nhìn
eyeteeth glance
ánh mắt liếc
eyeteeth vision
tầm nhìn
eyeteeth expression
biểu cảm
eyeteeth contact
tiếp xúc
eyeteeth connection
kết nối
eyeteeth insight
thấu hiểu
he lost his eyeteeth during the accident.
anh ấy đã đánh mất răng cửa của mình trong vụ tai nạn.
she went to the dentist to get her eyeteeth checked.
cô ấy đã đến nha sĩ để kiểm tra răng cửa của mình.
eyeteeth are important for biting into tough foods.
răng cửa rất quan trọng để cắn những thực phẩm cứng.
the dentist explained the role of eyeteeth in dental health.
nha sĩ đã giải thích vai trò của răng cửa trong sức khỏe răng miệng.
she was proud of her perfectly aligned eyeteeth.
cô ấy tự hào về răng cửa thẳng hàng hoàn hảo của mình.
he had braces to straighten his eyeteeth.
anh ấy đã đeo niềng để làm thẳng răng cửa của mình.
eyeteeth can be sensitive to cold temperatures.
răng cửa có thể nhạy cảm với nhiệt độ lạnh.
she felt pain in her eyeteeth after eating ice cream.
cô ấy cảm thấy đau ở răng cửa sau khi ăn kem.
proper care of eyeteeth can prevent dental issues.
chăm sóc răng cửa đúng cách có thể ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.
he was advised to avoid sugary snacks for his eyeteeth.
anh ấy được khuyên nên tránh ăn đồ ăn ngọt vì răng cửa của mình.
eyeteeth smile
nụ cười răng cửa
eyeteeth view
ánh nhìn
eyeteeth focus
tập trung ánh nhìn
eyeteeth gaze
ánh mắt nhìn
eyeteeth glance
ánh mắt liếc
eyeteeth vision
tầm nhìn
eyeteeth expression
biểu cảm
eyeteeth contact
tiếp xúc
eyeteeth connection
kết nối
eyeteeth insight
thấu hiểu
he lost his eyeteeth during the accident.
anh ấy đã đánh mất răng cửa của mình trong vụ tai nạn.
she went to the dentist to get her eyeteeth checked.
cô ấy đã đến nha sĩ để kiểm tra răng cửa của mình.
eyeteeth are important for biting into tough foods.
răng cửa rất quan trọng để cắn những thực phẩm cứng.
the dentist explained the role of eyeteeth in dental health.
nha sĩ đã giải thích vai trò của răng cửa trong sức khỏe răng miệng.
she was proud of her perfectly aligned eyeteeth.
cô ấy tự hào về răng cửa thẳng hàng hoàn hảo của mình.
he had braces to straighten his eyeteeth.
anh ấy đã đeo niềng để làm thẳng răng cửa của mình.
eyeteeth can be sensitive to cold temperatures.
răng cửa có thể nhạy cảm với nhiệt độ lạnh.
she felt pain in her eyeteeth after eating ice cream.
cô ấy cảm thấy đau ở răng cửa sau khi ăn kem.
proper care of eyeteeth can prevent dental issues.
chăm sóc răng cửa đúng cách có thể ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.
he was advised to avoid sugary snacks for his eyeteeth.
anh ấy được khuyên nên tránh ăn đồ ăn ngọt vì răng cửa của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay