ezras

[Mỹ]/ˈɛz.rəs/
[Anh]/ˈɛz.rəs/

Dịch

n.Ezra (tên nam); Sách Ezra

Cụm từ & Cách kết hợp

ezras help

sự giúp đỡ của ezras

ezras support

sự hỗ trợ của ezras

ezras guide

hướng dẫn của ezras

ezras community

cộng đồng ezras

ezras network

mạng lưới ezras

ezras resources

nguồn lực của ezras

ezras tools

công cụ của ezras

ezras platform

nền tảng ezras

ezras project

dự án ezras

ezras team

đội ngũ ezras

Câu ví dụ

ezras has a unique perspective on life.

Ezras có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.

many people admire ezras for his creativity.

Nhiều người ngưỡng mộ Ezras vì sự sáng tạo của anh ấy.

ezras often shares insightful thoughts in his blog.

Ezras thường chia sẻ những suy nghĩ sâu sắc trên blog của mình.

i've learned a lot from ezras's experiences.

Tôi đã học được rất nhiều từ những kinh nghiệm của Ezras.

ezras believes in the power of positive thinking.

Ezras tin vào sức mạnh của tư duy tích cực.

people often seek advice from ezras.

Mọi người thường tìm kiếm lời khuyên từ Ezras.

ezras is known for his philanthropic efforts.

Ezras nổi tiếng với những nỗ lực từ thiện của mình.

ezras's passion for art is evident in his work.

Đam mê nghệ thuật của Ezras thể hiện rõ trong công việc của anh ấy.

ezras encourages others to follow their dreams.

Ezras khuyến khích những người khác theo đuổi ước mơ của họ.

many students look up to ezras as a mentor.

Nhiều sinh viên coi Ezras là một người cố vấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay