fabaceae

[Mỹ]/ˌfeɪbəˈsiː/
[Anh]/ˌfeɪbəˈsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ thực vật bao gồm đậu và đậu Hà Lan

Cụm từ & Cách kết hợp

fabaceae family

gia đình đậu

fabaceae species

các loài đậu

fabaceae plants

các loài thực vật họ đậu

fabaceae legumes

các loại đậu

fabaceae flowers

hoa họ đậu

fabaceae diversity

đa dạng của họ đậu

fabaceae characteristics

các đặc điểm của họ đậu

fabaceae classification

phân loại họ đậu

fabaceae distribution

phân bố của họ đậu

fabaceae ecology

sinh thái học của họ đậu

Câu ví dụ

fabaceae is a large family of flowering plants.

fabaceae là một họ thực vật có hoa lớn.

many legumes belong to the fabaceae family.

nhiều loại đậu thuộc họ fabaceae.

fabaceae plants are known for their nitrogen-fixing abilities.

các cây họ fabaceae nổi tiếng với khả năng cố định nitơ.

peas and beans are examples of the fabaceae family.

đậu và đậu tây là ví dụ của họ fabaceae.

fabaceae species are important for sustainable agriculture.

các loài họ fabaceae rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.

some fabaceae plants are used for medicinal purposes.

một số cây họ fabaceae được sử dụng cho mục đích y học.

the fabaceae family includes many economically important crops.

họ fabaceae bao gồm nhiều loại cây trồng quan trọng về mặt kinh tế.

fabaceae plants often have compound leaves.

các cây họ fabaceae thường có lá kép.

research on fabaceae can improve soil health.

nghiên cứu về họ fabaceae có thể cải thiện sức khỏe đất.

fabaceae is essential for biodiversity in many ecosystems.

fabaceae rất quan trọng đối với đa dạng sinh học ở nhiều hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay