fabulosity

[Mỹ]/ˌfæbjʊˈlɒsɪti/
[Anh]/ˌfæbjʊˈlɑːsɪti/

Dịch

n. chất lượng của việc tuyệt vời, phi thường, hoặc đáng kinh ngạc; trạng thái của việc tuyệt vời hoặc không có thật

Cụm từ & Cách kết hợp

pure fabulosity

sự lộng lẫy tuyệt đối

fabulosity overload

quá tải sự lộng lẫy

fabulosity factor

hệ số lộng lẫy

fabulosity level

mức độ lộng lẫy

fabulosity goals

mục tiêu lộng lẫy

fabulosity vibes

cảm xúc lộng lẫy

maximum fabulosity

sự lộng lẫy tối đa

fabulosity queen

nữ hoàng lộng lẫy

fabulosity moment

khoảnh khắc lộng lẫy

fabulosity style

phong cách lộng lẫy

Câu ví dụ

her fabulosity shines through in every performance.

sự quyến rũ của cô ấy tỏa sáng trong mọi màn trình diễn.

we celebrated her birthday with a fabulosity-themed party.

chúng tôi đã tổ chức sinh nhật của cô ấy với một bữa tiệc theo chủ đề fabulosity.

the fashion show was filled with fabulosity and glamour.

buổi trình diễn thời trang tràn ngập fabulosity và sự quyến rũ.

she carries herself with such fabulosity that everyone notices.

cô ấy mang trong mình sự fabulosity đến nỗi ai cũng nhận ra.

his fabulosity is unmatched in the industry.

sự fabulosity của anh ấy không gì sánh bằng trong ngành.

they decorated the venue with a touch of fabulosity.

họ trang trí địa điểm với một chút fabulosity.

fabulosity is not just about appearance; it's about confidence.

fabulosity không chỉ là về vẻ ngoài; đó là về sự tự tin.

her fabulosity inspired many young artists.

sự fabulosity của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.

we all deserve a little fabulosity in our lives.

chúng ta đều xứng đáng có một chút fabulosity trong cuộc sống.

the event was a celebration of fabulosity and creativity.

sự kiện là một lễ kỷ niệm fabulosity và sự sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay