| số nhiều | facelifts |
We’ve given our offices a facelift— new furniture, new lighting and a new carpet.
Chúng tôi đã cải tạo lại văn phòng của mình - đồ nội thất mới, hệ thống đèn chiếu sáng mới và thảm mới.
We’ve given our offices a facelift— new furniture, new lighting and a new carpet.
Chúng tôi đã cải tạo lại văn phòng của mình - đồ nội thất mới, hệ thống đèn chiếu sáng mới và thảm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay