wear facemask
đeo khẩu trang
remove facemask
tháo khẩu trang
buy facemask
mua khẩu trang
facemask requirement
yêu cầu về khẩu trang
facemask policy
chính sách về khẩu trang
facemask usage
sử dụng khẩu trang
facemask mandate
quy định bắt đeo khẩu trang
facemask guidelines
hướng dẫn sử dụng khẩu trang
facemask design
thiết kế khẩu trang
facemask effectiveness
hiệu quả của khẩu trang
wearing a facemask is essential in crowded places.
Việc đeo khẩu trang là điều cần thiết ở những nơi đông người.
she forgot to bring her facemask to the store.
Cô ấy quên mang khẩu trang đến cửa hàng.
facemasks can help prevent the spread of germs.
Khẩu trang có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng.
he always carries a facemask in his bag.
Anh ấy luôn mang theo khẩu trang trong túi của mình.
it is important to wear a facemask during flu season.
Việc đeo khẩu trang là quan trọng trong mùa cúm.
many people are required to wear a facemask at work.
Nhiều người phải đeo khẩu trang khi làm việc.
she prefers a reusable facemask over disposable ones.
Cô ấy thích khẩu trang có thể tái sử dụng hơn là khẩu trang dùng một lần.
facemasks can be uncomfortable but are necessary for safety.
Khẩu trang có thể không thoải mái nhưng cần thiết cho sự an toàn.
he designed a stylish facemask for everyday use.
Anh ấy đã thiết kế một chiếc khẩu trang thời trang để sử dụng hàng ngày.
during the pandemic, facemasks became a common sight.
Trong đại dịch, khẩu trang đã trở nên phổ biến.
wear facemask
đeo khẩu trang
remove facemask
tháo khẩu trang
buy facemask
mua khẩu trang
facemask requirement
yêu cầu về khẩu trang
facemask policy
chính sách về khẩu trang
facemask usage
sử dụng khẩu trang
facemask mandate
quy định bắt đeo khẩu trang
facemask guidelines
hướng dẫn sử dụng khẩu trang
facemask design
thiết kế khẩu trang
facemask effectiveness
hiệu quả của khẩu trang
wearing a facemask is essential in crowded places.
Việc đeo khẩu trang là điều cần thiết ở những nơi đông người.
she forgot to bring her facemask to the store.
Cô ấy quên mang khẩu trang đến cửa hàng.
facemasks can help prevent the spread of germs.
Khẩu trang có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng.
he always carries a facemask in his bag.
Anh ấy luôn mang theo khẩu trang trong túi của mình.
it is important to wear a facemask during flu season.
Việc đeo khẩu trang là quan trọng trong mùa cúm.
many people are required to wear a facemask at work.
Nhiều người phải đeo khẩu trang khi làm việc.
she prefers a reusable facemask over disposable ones.
Cô ấy thích khẩu trang có thể tái sử dụng hơn là khẩu trang dùng một lần.
facemasks can be uncomfortable but are necessary for safety.
Khẩu trang có thể không thoải mái nhưng cần thiết cho sự an toàn.
he designed a stylish facemask for everyday use.
Anh ấy đã thiết kế một chiếc khẩu trang thời trang để sử dụng hàng ngày.
during the pandemic, facemasks became a common sight.
Trong đại dịch, khẩu trang đã trở nên phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay