facepack

[Mỹ]/ˈfeɪspæk/
[Anh]/ˈfeɪspæk/

Dịch

n. một mặt nạ, đặc biệt là sản phẩm trang điểm dùng để làm sạch da mặt; kem tẩy da mặt làm đẹp hoặc kem mặt.
Các dạng của từ
số nhiềufacepacks

Cụm từ & Cách kết hợp

apply facepack

Áp dụng mặt nạ

facepack treatment

Chăm sóc mặt nạ

hydrating facepack

Mặt nạ cấp ẩm

using facepack

Sử dụng mặt nạ

facepack time

Thời gian mặt nạ

weekly facepack

Mặt nạ hàng tuần

facepack routine

Quy trình mặt nạ

remove facepack

Gỡ mặt nạ

cooling facepack

Mặt nạ làm mát

facepack mask

Mặt nạ mặt nạ

Câu ví dụ

i apply a hydrating facepack every week to keep my skin moisturized.

Tôi áp dụng mặt nạ dưỡng ẩm mỗi tuần để giữ cho làn da luôn được dưỡng ẩm.

the clay facepack draws out impurities from my pores effectively.

Mặt nạ đất sét giúp loại bỏ các chất bẩn một cách hiệu quả từ lỗ chân lông của tôi.

she uses a whitening facepack to brighten her complexion before important events.

Cô ấy sử dụng mặt nạ trắng da để làm sáng complexion trước các sự kiện quan trọng.

a refreshing facepack can instantly revive tired-looking skin.

Một mặt nạ làm tươi mới có thể lập tức phục hồi làn da mệt mỏi.

the spa offers a variety of facepack treatments for different skin concerns.

Spa cung cấp nhiều loại mặt nạ điều trị cho các vấn đề da khác nhau.

i prefer making my own natural facepack with honey and yogurt.

Tôi thích tự làm mặt nạ tự nhiên của riêng mình với mật ong và sữa chua.

the deep cleansing facepack works wonders on oily skin types.

Mặt nạ làm sạch sâu có tác dụng kỳ diệu trên các loại da nhờn.

always remove the facepack before it completely dries to avoid skin irritation.

Luôn loại bỏ mặt nạ trước khi nó hoàn toàn khô để tránh kích ứng da.

apply the facepack evenly with a soft brush for best results.

Áp dụng mặt nạ đều đặn với một cọ mềm để đạt được kết quả tốt nhất.

the cooling sensation of the facepack is very soothing after a long day.

Cảm giác làm mát từ mặt nạ rất thư giãn sau một ngày dài.

my dermatologist recommended this gentle facepack for sensitive skin.

Bác sĩ da liễu của tôi đã khuyên dùng mặt nạ dịu nhẹ này cho da nhạy cảm.

this organic facepack has become an essential part of my weekly skincare routine.

Mặt nạ hữu cơ này đã trở thành một phần thiết yếu trong quy trình chăm sóc da hàng tuần của tôi.

the exfoliating facepack helps remove dead skin cells and reveal fresh skin underneath.

Mặt nạ tẩy da chết giúp loại bỏ các tế bào da chết và làm lộ ra làn da tươi mới bên dưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay